| số nhiều | townies |
local townie
người dân địa phương
townie pride
niềm tự hào của dân địa phương
townie lifestyle
phong cách sống của dân địa phương
townie culture
văn hóa dân địa phương
townie roots
gốc rễ của dân địa phương
proud townie
người dân địa phương tự hào
townie community
cộng đồng dân địa phương
townie spirit
tinh thần dân địa phương
townie friends
bạn bè dân địa phương
townie hangout
nơi tụ tập của dân địa phương
the townie culture is vibrant and unique.
văn hóa người dân địa phương sôi động và độc đáo.
many townies gather at the local café.
nhiều người dân địa phương tụ tập tại quán cà phê địa phương.
as a townie, i know all the best spots.
là một người dân địa phương, tôi biết tất cả những địa điểm tốt nhất.
the townie lifestyle is often laid-back.
phong cách sống của người dân địa phương thường thoải mái.
townies often support local businesses.
người dân địa phương thường ủng hộ các doanh nghiệp địa phương.
being a townie means you feel a strong sense of community.
là một người dân địa phương có nghĩa là bạn cảm thấy một sự gắn kết mạnh mẽ với cộng đồng.
townies enjoy participating in local events.
người dân địa phương thích tham gia các sự kiện địa phương.
the townie perspective is different from that of city dwellers.
quan điểm của người dân địa phương khác với quan điểm của người dân thành phố.
many townies have deep roots in their hometown.
nhiều người dân địa phương có gốc rễ sâu sắc ở quê hương của họ.
as a townie, i feel a connection to the history of this place.
là một người dân địa phương, tôi cảm thấy gắn bó với lịch sử của nơi này.
local townie
người dân địa phương
townie pride
niềm tự hào của dân địa phương
townie lifestyle
phong cách sống của dân địa phương
townie culture
văn hóa dân địa phương
townie roots
gốc rễ của dân địa phương
proud townie
người dân địa phương tự hào
townie community
cộng đồng dân địa phương
townie spirit
tinh thần dân địa phương
townie friends
bạn bè dân địa phương
townie hangout
nơi tụ tập của dân địa phương
the townie culture is vibrant and unique.
văn hóa người dân địa phương sôi động và độc đáo.
many townies gather at the local café.
nhiều người dân địa phương tụ tập tại quán cà phê địa phương.
as a townie, i know all the best spots.
là một người dân địa phương, tôi biết tất cả những địa điểm tốt nhất.
the townie lifestyle is often laid-back.
phong cách sống của người dân địa phương thường thoải mái.
townies often support local businesses.
người dân địa phương thường ủng hộ các doanh nghiệp địa phương.
being a townie means you feel a strong sense of community.
là một người dân địa phương có nghĩa là bạn cảm thấy một sự gắn kết mạnh mẽ với cộng đồng.
townies enjoy participating in local events.
người dân địa phương thích tham gia các sự kiện địa phương.
the townie perspective is different from that of city dwellers.
quan điểm của người dân địa phương khác với quan điểm của người dân thành phố.
many townies have deep roots in their hometown.
nhiều người dân địa phương có gốc rễ sâu sắc ở quê hương của họ.
as a townie, i feel a connection to the history of this place.
là một người dân địa phương, tôi cảm thấy gắn bó với lịch sử của nơi này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay