towny

[Mỹ]/ˈtaʊni/
[Anh]/ˈtaʊni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềutownies

Cụm từ & Cách kết hợp

the townies

towny boy

towny girl

towny life

a towny

towny folks

towny accent

towny kids

towny area

towny neighborhood

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay