tracies

[Mỹ]/ˈtreɪsiːz/
[Anh]/ˈtreɪsiːz/

Dịch

n. tên gọi nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

tracies of life

dấu vết của cuộc sống

tracies of success

dấu vết của thành công

tracies of time

dấu vết của thời gian

tracies of love

dấu vết của tình yêu

tracies of history

dấu vết của lịch sử

tracies of growth

dấu vết của sự phát triển

tracies of change

dấu vết của sự thay đổi

tracies of nature

dấu vết của tự nhiên

tracies of dreams

dấu vết của những giấc mơ

tracies of destiny

dấu vết của số phận

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay