| số nhiều | trackbeds |
trackbed maintenance
Bảo trì nền đường ray
trackbed construction
Xây dựng nền đường ray
trackbed repair
Sửa chữa nền đường ray
trackbed material
Vật liệu nền đường ray
trackbed drainage
Thoát nước nền đường ray
trackbed inspection
Kiểm tra nền đường ray
trackbed replacement
Thay thế nền đường ray
trackbed reinforcement
Tăng cường nền đường ray
trackbed stabilization
Ổn định nền đường ray
trackbed preparation
Chuẩn bị nền đường ray
the engineering crew began trackbed construction after the old rails were removed.
Đội ngũ kỹ sư đã bắt đầu xây dựng nền đường ray sau khi những đường ray cũ được tháo dỡ.
regular trackbed maintenance is essential for safe railway operations.
Bảo trì nền đường ray định kỳ là rất cần thiết cho hoạt động đường sắt an toàn.
engineers discovered significant trackbed damage during the thorough inspection.
Kỹ sư đã phát hiện thiệt hại nghiêm trọng ở nền đường ray trong quá trình kiểm tra kỹ lưỡng.
the trackbed drainage system needs improvement to prevent water accumulation.
Hệ thống thoát nước nền đường ray cần được cải tiến để ngăn ngừa tích tụ nước.
proper trackbed preparation ensures long-term stability of the railway line.
Chuẩn bị nền đường ray đúng cách đảm bảo tính ổn định lâu dài của tuyến đường sắt.
heavy rainfall caused trackbed settlement along several sections of the route.
Mưa lớn đã gây ra hiện tượng lún nền đường ray ở nhiều đoạn của tuyến đường.
new materials were used to reinforce the weakened trackbed structure.
Các vật liệu mới đã được sử dụng để củng cố cấu trúc nền đường ray suy yếu.
the trackbed layer must be compacted properly before laying new rails.
Tầng nền đường ray phải được nén chặt đúng cách trước khi lắp đặt đường ray mới.
trackbed reinforcement using modern techniques extended the lifespan of the line.
Củng cố nền đường ray bằng các kỹ thuật hiện đại đã kéo dài tuổi thọ của tuyến đường.
environmental factors can significantly affect trackbed stability over time.
Các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính ổn định của nền đường ray theo thời gian.
comprehensive trackbed repair was necessary after the flood damage.
Sửa chữa nền đường ray toàn diện là cần thiết sau thiệt hại do lũ lụt.
quality trackbed material is crucial for high-speed rail construction.
Vật liệu nền đường ray chất lượng là rất quan trọng cho việc xây dựng đường sắt cao tốc.
advanced monitoring systems help detect trackbed problems early.
Hệ thống giám sát tiên tiến giúp phát hiện sớm các vấn đề về nền đường ray.
the trackbed requires careful grading to maintain proper alignment.
Nền đường ray cần được phân cấp cẩn thận để duy trì sự căn chỉnh đúng.
trackbed maintenance
Bảo trì nền đường ray
trackbed construction
Xây dựng nền đường ray
trackbed repair
Sửa chữa nền đường ray
trackbed material
Vật liệu nền đường ray
trackbed drainage
Thoát nước nền đường ray
trackbed inspection
Kiểm tra nền đường ray
trackbed replacement
Thay thế nền đường ray
trackbed reinforcement
Tăng cường nền đường ray
trackbed stabilization
Ổn định nền đường ray
trackbed preparation
Chuẩn bị nền đường ray
the engineering crew began trackbed construction after the old rails were removed.
Đội ngũ kỹ sư đã bắt đầu xây dựng nền đường ray sau khi những đường ray cũ được tháo dỡ.
regular trackbed maintenance is essential for safe railway operations.
Bảo trì nền đường ray định kỳ là rất cần thiết cho hoạt động đường sắt an toàn.
engineers discovered significant trackbed damage during the thorough inspection.
Kỹ sư đã phát hiện thiệt hại nghiêm trọng ở nền đường ray trong quá trình kiểm tra kỹ lưỡng.
the trackbed drainage system needs improvement to prevent water accumulation.
Hệ thống thoát nước nền đường ray cần được cải tiến để ngăn ngừa tích tụ nước.
proper trackbed preparation ensures long-term stability of the railway line.
Chuẩn bị nền đường ray đúng cách đảm bảo tính ổn định lâu dài của tuyến đường sắt.
heavy rainfall caused trackbed settlement along several sections of the route.
Mưa lớn đã gây ra hiện tượng lún nền đường ray ở nhiều đoạn của tuyến đường.
new materials were used to reinforce the weakened trackbed structure.
Các vật liệu mới đã được sử dụng để củng cố cấu trúc nền đường ray suy yếu.
the trackbed layer must be compacted properly before laying new rails.
Tầng nền đường ray phải được nén chặt đúng cách trước khi lắp đặt đường ray mới.
trackbed reinforcement using modern techniques extended the lifespan of the line.
Củng cố nền đường ray bằng các kỹ thuật hiện đại đã kéo dài tuổi thọ của tuyến đường.
environmental factors can significantly affect trackbed stability over time.
Các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính ổn định của nền đường ray theo thời gian.
comprehensive trackbed repair was necessary after the flood damage.
Sửa chữa nền đường ray toàn diện là cần thiết sau thiệt hại do lũ lụt.
quality trackbed material is crucial for high-speed rail construction.
Vật liệu nền đường ray chất lượng là rất quan trọng cho việc xây dựng đường sắt cao tốc.
advanced monitoring systems help detect trackbed problems early.
Hệ thống giám sát tiên tiến giúp phát hiện sớm các vấn đề về nền đường ray.
the trackbed requires careful grading to maintain proper alignment.
Nền đường ray cần được phân cấp cẩn thận để duy trì sự căn chỉnh đúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay