trackbeds

[Mỹ]/trækbɛdz/
[Anh]/trækbɛdz/

Dịch

n. track beds; the foundation or bed upon which railway tracks are laid

Cụm từ & Cách kết hợp

trackbed construction

thi công nền đường ray

trackbed maintenance

bảo trì nền đường ray

trackbed repair

sửa chữa nền đường ray

trackbed rehabilitation

tái tạo nền đường ray

trackbed stabilization

ổn định nền đường ray

ballast trackbed

nền đường ray có lớp砟

concrete trackbed

nền đường ray bê tông

trackbed inspection

kiểm tra nền đường ray

trackbed renewal

cập nhật nền đường ray

abandoned trackbeds

nền đường ray bị bỏ hoang

Câu ví dụ

engineers are inspecting the deteriorating trackbeds along the old railway line.

Kỹ sư đang kiểm tra các nền đường ray đang xuống cấp dọc theo tuyến đường sắt cũ.

the municipality has allocated funds for trackbed maintenance across the regional network.

Chính quyền địa phương đã phân bổ ngân sách để bảo trì nền đường ray trên toàn mạng lưới khu vực.

construction crews are currently replacing the aging trackbeds with modern materials.

Các đội xây dựng đang thay thế các nền đường ray cũ kỹ bằng vật liệu hiện đại.

civil engineers specialize in trackbed rehabilitation for heritage railway projects.

Kỹ sư dân dụng chuyên về phục hồi nền đường ray cho các dự án đường sắt di sản.

drainage improvements are essential for protecting trackbeds from water damage.

Cải thiện hệ thống thoát nước là rất cần thiết để bảo vệ nền đường ray khỏi thiệt hại do nước gây ra.

the abandoned trackbeds have been converted into scenic walking and cycling paths.

Các nền đường ray bị bỏ hoang đã được chuyển đổi thành các con đường đi bộ và đạp xe cảnh quan.

geotechnical surveys help assess the stability of existing trackbeds before upgrades.

Các khảo sát địa kỹ thuật giúp đánh giá tính ổn định của các nền đường ray hiện có trước khi nâng cấp.

regular trackbed cleaning prevents debris accumulation that could derail trains.

Vệ sinh nền đường ray định kỳ giúp ngăn chặn sự tích tụ rác thải có thể gây trật đường ray.

quarry workers supply specialized stone for trackbed construction projects nationwide.

Các công nhân mỏ cung cấp đá chuyên dụng cho các dự án xây dựng nền đường ray trên toàn quốc.

advanced engineering techniques are now used for trackbed stabilization after earthquakes.

Các kỹ thuật kỹ thuật tiên tiến hiện được sử dụng để ổn định nền đường ray sau động đất.

the renovation of historical trackbeds requires careful preservation of original materials.

Sự cải tạo các nền đường ray lịch sử đòi hỏi phải cẩn trọng bảo tồn các vật liệu gốc.

comprehensive trackbed foundations must meet strict safety standards for high-speed rail.

Các nền móng nền đường ray toàn diện phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt cho đường sắt tốc độ cao.

contractors are bidding on the major trackbed replacement project scheduled for next year.

Các nhà thầu đang tham gia đấu thầu cho dự án thay thế nền đường ray lớn được lên kế hoạch vào năm sau.

innovative trackbed designs incorporate recycled materials for environmental sustainability.

Các thiết kế nền đường ray sáng tạo sử dụng vật liệu tái chế để đảm bảo tính bền vững môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay