traducing others
dịch người khác
traducing reputation
dịch danh tiếng
traducing character
dịch tính cách
traducing someone
dịch ai đó
traducing truth
dịch sự thật
traducing motives
dịch động cơ
traducing beliefs
dịch niềm tin
traducing actions
dịch hành động
traducing ideas
dịch ý tưởng
traducing intentions
dịch ý định
he was traducing her character in front of everyone.
anh ta đang bóp méo danh tiếng của cô ấy trước mặt mọi người.
the article was accused of traducing the company's reputation.
bài viết bị cáo buộc đã làm sai lệch danh tiếng của công ty.
she felt hurt after hearing him traducing her in a conversation.
cô ấy cảm thấy tổn thương sau khi nghe anh ta bóp méo cô ấy trong một cuộc trò chuyện.
traducing others can lead to serious consequences.
việc bóp méo người khác có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
he was known for traducing his rivals to gain an advantage.
anh ta nổi tiếng vì bóp méo đối thủ để có lợi thế.
traducing someone's work is unprofessional and unethical.
việc bóp méo công việc của ai đó là không chuyên nghiệp và phi đạo đức.
she accused him of traducing her achievements.
cô ấy cáo buộc anh ta đã bóp méo những thành tựu của cô ấy.
traducing public figures can damage their careers.
việc bóp méo những người nổi tiếng có thể làm tổn hại đến sự nghiệp của họ.
he was careful not to engage in traducing anyone.
anh ta cẩn thận không tham gia vào việc bóp méo bất kỳ ai.
traducing someone online can have legal repercussions.
việc bóp méo ai đó trên mạng có thể có những hậu quả pháp lý.
traducing others
dịch người khác
traducing reputation
dịch danh tiếng
traducing character
dịch tính cách
traducing someone
dịch ai đó
traducing truth
dịch sự thật
traducing motives
dịch động cơ
traducing beliefs
dịch niềm tin
traducing actions
dịch hành động
traducing ideas
dịch ý tưởng
traducing intentions
dịch ý định
he was traducing her character in front of everyone.
anh ta đang bóp méo danh tiếng của cô ấy trước mặt mọi người.
the article was accused of traducing the company's reputation.
bài viết bị cáo buộc đã làm sai lệch danh tiếng của công ty.
she felt hurt after hearing him traducing her in a conversation.
cô ấy cảm thấy tổn thương sau khi nghe anh ta bóp méo cô ấy trong một cuộc trò chuyện.
traducing others can lead to serious consequences.
việc bóp méo người khác có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
he was known for traducing his rivals to gain an advantage.
anh ta nổi tiếng vì bóp méo đối thủ để có lợi thế.
traducing someone's work is unprofessional and unethical.
việc bóp méo công việc của ai đó là không chuyên nghiệp và phi đạo đức.
she accused him of traducing her achievements.
cô ấy cáo buộc anh ta đã bóp méo những thành tựu của cô ấy.
traducing public figures can damage their careers.
việc bóp méo những người nổi tiếng có thể làm tổn hại đến sự nghiệp của họ.
he was careful not to engage in traducing anyone.
anh ta cẩn thận không tham gia vào việc bóp méo bất kỳ ai.
traducing someone online can have legal repercussions.
việc bóp méo ai đó trên mạng có thể có những hậu quả pháp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay