tramroad system
hệ thống đường sắt điện
tramroad network
mạng lưới đường sắt điện
tramroad construction
xây dựng đường sắt điện
tramroad access
khả năng tiếp cận đường sắt điện
tramroad service
dịch vụ đường sắt điện
tramroad route
tuyến đường sắt điện
tramroad station
nhà ga đường sắt điện
tramroad operator
nhà điều hành đường sắt điện
tramroad safety
an toàn đường sắt điện
tramroad maintenance
bảo trì đường sắt điện
the tramroad connects the city center to the suburbs.
Đường sắt điện ngầm kết nối trung tâm thành phố với các khu ngoại ô.
we took a scenic ride along the old tramroad.
Chúng tôi đã đi xe dọc theo đường sắt điện ngầm cổ kính rất đẹp.
the tramroad was built in the early 1900s.
Đường sắt điện ngầm được xây dựng vào đầu những năm 1900.
many tourists enjoy the tramroad tour.
Nhiều khách du lịch thích thú với chuyến tham quan đường sắt điện ngầm.
they are planning to extend the tramroad to the new park.
Họ đang lên kế hoạch mở rộng đường sắt điện ngầm đến công viên mới.
safety measures are important on the tramroad.
Các biện pháp an toàn là rất quan trọng trên đường sắt điện ngầm.
the tramroad system is vital for public transport.
Hệ thống đường sắt điện ngầm rất quan trọng cho giao thông công cộng.
local businesses benefit from the tramroad's accessibility.
Các doanh nghiệp địa phương được hưởng lợi từ khả năng tiếp cận của đường sắt điện ngầm.
he works as a conductor on the tramroad.
Anh ấy làm việc với vai trò là người điều khiển trên đường sắt điện ngầm.
the old tramroad has become a popular cycling path.
Đường sắt điện ngầm cổ kính đã trở thành một con đường đi xe đạp phổ biến.
tramroad system
hệ thống đường sắt điện
tramroad network
mạng lưới đường sắt điện
tramroad construction
xây dựng đường sắt điện
tramroad access
khả năng tiếp cận đường sắt điện
tramroad service
dịch vụ đường sắt điện
tramroad route
tuyến đường sắt điện
tramroad station
nhà ga đường sắt điện
tramroad operator
nhà điều hành đường sắt điện
tramroad safety
an toàn đường sắt điện
tramroad maintenance
bảo trì đường sắt điện
the tramroad connects the city center to the suburbs.
Đường sắt điện ngầm kết nối trung tâm thành phố với các khu ngoại ô.
we took a scenic ride along the old tramroad.
Chúng tôi đã đi xe dọc theo đường sắt điện ngầm cổ kính rất đẹp.
the tramroad was built in the early 1900s.
Đường sắt điện ngầm được xây dựng vào đầu những năm 1900.
many tourists enjoy the tramroad tour.
Nhiều khách du lịch thích thú với chuyến tham quan đường sắt điện ngầm.
they are planning to extend the tramroad to the new park.
Họ đang lên kế hoạch mở rộng đường sắt điện ngầm đến công viên mới.
safety measures are important on the tramroad.
Các biện pháp an toàn là rất quan trọng trên đường sắt điện ngầm.
the tramroad system is vital for public transport.
Hệ thống đường sắt điện ngầm rất quan trọng cho giao thông công cộng.
local businesses benefit from the tramroad's accessibility.
Các doanh nghiệp địa phương được hưởng lợi từ khả năng tiếp cận của đường sắt điện ngầm.
he works as a conductor on the tramroad.
Anh ấy làm việc với vai trò là người điều khiển trên đường sắt điện ngầm.
the old tramroad has become a popular cycling path.
Đường sắt điện ngầm cổ kính đã trở thành một con đường đi xe đạp phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay