tranquillizing

[Mỹ]/træŋˈkwɪl.aɪ.zɪŋ/
[Anh]/træŋˈkwɪl.ɪ.zaɪŋ/

Dịch

v. làm dịu hoặc im lặng

Cụm từ & Cách kết hợp

tranquillizing effect

hiệu ứng trấn an

tranquillizing agent

thuốc an thần

tranquillizing medication

thuốc an thần

tranquillizing properties

tính chất trấn an

tranquillizing treatment

phương pháp điều trị trấn an

tranquillizing influence

ảnh hưởng trấn an

tranquillizing sound

tiếng trấn an

tranquillizing experience

trải nghiệm trấn an

tranquillizing environment

môi trường trấn an

tranquillizing aroma

mùi hương trấn an

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay