transfigures life
biến đổi cuộc sống
transfigures reality
biến đổi thực tại
transfigures art
biến đổi nghệ thuật
transfigures nature
biến đổi thiên nhiên
transfigures perception
biến đổi nhận thức
transfigures experience
biến đổi kinh nghiệm
transfigures thought
biến đổi suy nghĩ
transfigures identity
biến đổi bản sắc
transfigures culture
biến đổi văn hóa
transfigures emotion
biến đổi cảm xúc
art often transfigures the mundane into the extraordinary.
nghệ thuật thường biến những điều tầm thường thành điều phi thường.
her love for music transfigures her entire personality.
tình yêu âm nhạc của cô ấy biến đổi toàn bộ tính cách của cô.
the story transfigures the historical events into a captivating narrative.
câu chuyện biến những sự kiện lịch sử thành một câu chuyện hấp dẫn.
nature transfigures the landscape with each changing season.
thiên nhiên biến đổi cảnh quan với mỗi mùa thay đổi.
her smile transfigures the atmosphere in the room.
nụ cười của cô ấy biến đổi không khí trong phòng.
the film transfigures the book into a visual masterpiece.
phim biến cuốn sách thành một kiệt tác trực quan.
time transfigures our memories, often enhancing them.
thời gian biến đổi những ký ức của chúng ta, thường làm chúng trở nên tốt hơn.
his dedication to the project transfigures the team's dynamics.
sự tận tâm của anh ấy với dự án biến đổi động lực của nhóm.
the artist's technique transfigures simple materials into stunning art.
kỹ thuật của họa sĩ biến những vật liệu đơn giản thành nghệ thuật tuyệt đẹp.
love can transfigure even the hardest of hearts.
tình yêu có thể biến đổi ngay cả những trái tim khó khăn nhất.
transfigures life
biến đổi cuộc sống
transfigures reality
biến đổi thực tại
transfigures art
biến đổi nghệ thuật
transfigures nature
biến đổi thiên nhiên
transfigures perception
biến đổi nhận thức
transfigures experience
biến đổi kinh nghiệm
transfigures thought
biến đổi suy nghĩ
transfigures identity
biến đổi bản sắc
transfigures culture
biến đổi văn hóa
transfigures emotion
biến đổi cảm xúc
art often transfigures the mundane into the extraordinary.
nghệ thuật thường biến những điều tầm thường thành điều phi thường.
her love for music transfigures her entire personality.
tình yêu âm nhạc của cô ấy biến đổi toàn bộ tính cách của cô.
the story transfigures the historical events into a captivating narrative.
câu chuyện biến những sự kiện lịch sử thành một câu chuyện hấp dẫn.
nature transfigures the landscape with each changing season.
thiên nhiên biến đổi cảnh quan với mỗi mùa thay đổi.
her smile transfigures the atmosphere in the room.
nụ cười của cô ấy biến đổi không khí trong phòng.
the film transfigures the book into a visual masterpiece.
phim biến cuốn sách thành một kiệt tác trực quan.
time transfigures our memories, often enhancing them.
thời gian biến đổi những ký ức của chúng ta, thường làm chúng trở nên tốt hơn.
his dedication to the project transfigures the team's dynamics.
sự tận tâm của anh ấy với dự án biến đổi động lực của nhóm.
the artist's technique transfigures simple materials into stunning art.
kỹ thuật của họa sĩ biến những vật liệu đơn giản thành nghệ thuật tuyệt đẹp.
love can transfigure even the hardest of hearts.
tình yêu có thể biến đổi ngay cả những trái tim khó khăn nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay