transfiguring light
ánh sáng biến đổi
transfiguring moment
khoảnh khắc biến đổi
transfiguring power
sức mạnh biến đổi
transfiguring art
nghệ thuật biến đổi
transfiguring beauty
vẻ đẹp biến đổi
transfiguring experience
kinh nghiệm biến đổi
transfiguring vision
tầm nhìn biến đổi
transfiguring journey
hành trình biến đổi
transfiguring nature
thiên nhiên biến đổi
transfiguring spirit
tinh thần biến đổi
her art is transfiguring the way we see the world.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đang thay đổi cách chúng ta nhìn nhận thế giới.
the novel is transfiguring the traditional narrative style.
cuốn tiểu thuyết đang thay đổi phong cách kể chuyện truyền thống.
his speech was transfiguring the audience's perception of the issue.
phần trình bày của anh ấy đã thay đổi nhận thức của khán giả về vấn đề.
transfiguring moments can change a person's life forever.
những khoảnh khắc biến đổi có thể thay đổi cuộc đời một người mãi mãi.
the experience was transfiguring, leaving her inspired and hopeful.
trải nghiệm đó thật biến đổi, khiến cô ấy cảm thấy tràn đầy cảm hứng và hy vọng.
transfiguring emotions can lead to profound personal growth.
những cảm xúc biến đổi có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân sâu sắc.
the film is transfiguring the way we understand love.
phim đang thay đổi cách chúng ta hiểu về tình yêu.
transfiguring experiences often come from unexpected places.
những trải nghiệm biến đổi thường đến từ những nơi không ngờ tới.
she found transfiguring beauty in the simplest things.
cô ấy tìm thấy vẻ đẹp biến đổi trong những điều đơn giản nhất.
his journey was transfiguring, filled with challenges and triumphs.
hành trình của anh ấy thật biến đổi, đầy những thử thách và chiến thắng.
transfiguring light
ánh sáng biến đổi
transfiguring moment
khoảnh khắc biến đổi
transfiguring power
sức mạnh biến đổi
transfiguring art
nghệ thuật biến đổi
transfiguring beauty
vẻ đẹp biến đổi
transfiguring experience
kinh nghiệm biến đổi
transfiguring vision
tầm nhìn biến đổi
transfiguring journey
hành trình biến đổi
transfiguring nature
thiên nhiên biến đổi
transfiguring spirit
tinh thần biến đổi
her art is transfiguring the way we see the world.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đang thay đổi cách chúng ta nhìn nhận thế giới.
the novel is transfiguring the traditional narrative style.
cuốn tiểu thuyết đang thay đổi phong cách kể chuyện truyền thống.
his speech was transfiguring the audience's perception of the issue.
phần trình bày của anh ấy đã thay đổi nhận thức của khán giả về vấn đề.
transfiguring moments can change a person's life forever.
những khoảnh khắc biến đổi có thể thay đổi cuộc đời một người mãi mãi.
the experience was transfiguring, leaving her inspired and hopeful.
trải nghiệm đó thật biến đổi, khiến cô ấy cảm thấy tràn đầy cảm hứng và hy vọng.
transfiguring emotions can lead to profound personal growth.
những cảm xúc biến đổi có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân sâu sắc.
the film is transfiguring the way we understand love.
phim đang thay đổi cách chúng ta hiểu về tình yêu.
transfiguring experiences often come from unexpected places.
những trải nghiệm biến đổi thường đến từ những nơi không ngờ tới.
she found transfiguring beauty in the simplest things.
cô ấy tìm thấy vẻ đẹp biến đổi trong những điều đơn giản nhất.
his journey was transfiguring, filled with challenges and triumphs.
hành trình của anh ấy thật biến đổi, đầy những thử thách và chiến thắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay