transfixes

[US]/trænsˈfɪksɪz/
[UK]/trænsˈfɪksɪz/
Frequency: Very High

Translation

v. xuyên qua; cố định tại chỗ; khiến ngạc nhiên; làm cho câm lặng

Phrases & Collocations

transfixes the audience

xuyên thấu đối với khán giả

transfixes the viewer

xuyên thấu đối với người xem

transfixes with beauty

xuyên thấu bằng vẻ đẹp

transfixes the crowd

xuyên thấu đối với đám đông

transfixes the mind

xuyên thấu tâm trí

transfixes the heart

xuyên thấu trái tim

transfixes with fear

xuyên thấu bằng nỗi sợ

transfixes in awe

xuyên thấu đầy kinh ngạc

transfixes with wonder

xuyên thấu bằng sự kinh ngạc

Example Sentences

the magician's performance transfixes the audience.

sự biểu diễn của ảo thuật gia khiến khán giả bị cuốn hút.

the beautiful painting transfixes everyone who sees it.

bức tranh đẹp mê ly khiến ai nhìn cũng bị cuốn hút.

the sudden silence transfixes the room.

sự im lặng đột ngột khiến cả căn phòng bị cuốn hút.

her gaze transfixes him, making him unable to look away.

ánh nhìn của cô ấy khiến anh ấy không thể rời mắt.

the story transfixes readers from the first page.

câu chuyện cuốn hút người đọc ngay từ trang đầu tiên.

the dancer's movements transfix the crowd.

những chuyển động của vũ công khiến khán giả bị cuốn hút.

the documentary transfixes viewers with its stunning visuals.

phim tài liệu khiến người xem bị cuốn hút bởi hình ảnh tuyệt đẹp của nó.

his passionate speech transfixes the audience.

nguyên tắc của anh ấy khiến khán giả bị cuốn hút.

the film's climax transfixes everyone in the theater.

đỉnh điểm của bộ phim khiến tất cả mọi người trong rạp bị cuốn hút.

the sunset transfixes all who witness its beauty.

bức hoàng hôn khiến tất cả những ai chứng kiến vẻ đẹp của nó đều bị cuốn hút.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now