translocate

[Mỹ]/ˌtrænzləʊˈkeɪt/
[Anh]/ˌtrænzloʊˈkeɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. thay đổi vị trí của một cái gì đó
Word Forms
quá khứ phân từtranslocated
thì quá khứtranslocated
ngôi thứ ba số íttranslocates
số nhiềutranslocates
hiện tại phân từtranslocating

Cụm từ & Cách kết hợp

translocate genes

vận chuyển gen

translocate cells

vận chuyển tế bào

translocate proteins

vận chuyển protein

translocate species

vận chuyển loài

translocate materials

vận chuyển vật liệu

translocate signals

vận chuyển tín hiệu

translocate energy

vận chuyển năng lượng

translocate resources

vận chuyển nguồn lực

translocate elements

vận chuyển các nguyên tố

translocate compounds

vận chuyển hợp chất

Câu ví dụ

the scientists aimed to translocate the endangered species to a safer habitat.

các nhà khoa học đã đặt mục tiêu di chuyển các loài đang bị đe dọa đến một môi trường sống an toàn hơn.

efforts were made to translocate the plants to restore the ecosystem.

đã có những nỗ lực di chuyển cây trồng để khôi phục hệ sinh thái.

the wildlife conservation team plans to translocate animals affected by the wildfire.

đội ngũ bảo tồn động vật hoang dã có kế hoạch di chuyển các động vật bị ảnh hưởng bởi cháy rừng.

translocating the fish to cleaner waters improved their survival rates.

việc di chuyển cá đến những vùng nước sạch hơn đã cải thiện tỷ lệ sống sót của chúng.

they decided to translocate the trees to prevent damage from construction.

họ quyết định di chuyển cây cối để tránh thiệt hại do xây dựng.

translocating the turtles to a new nesting site was crucial for their reproduction.

việc di chuyển rùa đến một địa điểm làm tổ mới là rất quan trọng cho sự sinh sản của chúng.

researchers found that translocating birds can help increase their population.

các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng việc di chuyển chim có thể giúp tăng số lượng của chúng.

the project involved translocating several species to ensure biodiversity.

dự án bao gồm việc di chuyển nhiều loài để đảm bảo đa dạng sinh học.

translocating the insects helped restore the balance in the ecosystem.

việc di chuyển côn trùng đã giúp khôi phục sự cân bằng trong hệ sinh thái.

they used drones to translocate seeds across the deforested area.

họ sử dụng máy bay không người lái để di chuyển hạt giống trên khu vực bị mất rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay