chromosomal translocation
thoát phiên bản nhiễm sắc thể
gene translocation
thoát phiên bản gen
chromosome translocation
trao đổi đoạn nhiễm sắc thể
These translocation lines were generated from homeologous chromosome pairing, or mis-division and reconstruction of univalent chromosomes.
Những đường chuyển vị này được tạo ra từ sự kết hợp của các nhiễm sắc thể tương đồng, hoặc phân chia sai và tái tạo các nhiễm sắc thể đơn trị.
With a systematic study on the effects of ionophores and ion channel on the photopotential signals, this paper verified ike nonproton ion translocation in Purple Membrane.
Với nghiên cứu có hệ thống về tác dụng của ionphor và kênh ion lên tín hiệu quang điện, bài báo này đã xác minh sự vận chuyển ion không proton trong Màng Tím.
Soft tissue sarcomas are a highly heterogeneous and polygenous group of tumor, and characterized by specific chromosome translocations and corresponding fusion genes.
U mềm mô là một nhóm u rất dị hình và đa gen, đặc trưng bởi các chuyển vị nhiễm sắc thể và các gen hợp nhất tương ứng.
14) translocation were noted in patients with short stature, and all of these cases were found to have a specific genetic syndrome – maternal uniparental disomy (UPD) of chromosome 14.
Đã ghi nhận sự chuyển vị ở những bệnh nhân bị lùn, và tất cả những trường hợp này đều được phát hiện có một hội chứng di truyền cụ thể – rối loạn tự giao hợp của mẹ (UPD) nhiễm sắc thể 14.
In this process, protein translocation machineries of the outer and inner membranes, at least three major translocase complexes, are needed to ensure the proper import of precursor proteins.
Trong quá trình này, các bộ máy vận chuyển protein của màng ngoài và màng trong, ít nhất ba phức hợp vận chuyển lớn, là cần thiết để đảm bảo quá trình nhập các protein tiền chất một cách chính xác.
Translocation of proteins across the cell membrane is a crucial process in cell biology.
Vận chuyển protein qua màng tế bào là một quá trình quan trọng trong sinh học tế bào.
Genetic translocation can lead to various genetic disorders.
Đảo ngược di truyền có thể dẫn đến nhiều rối loạn di truyền khác nhau.
Chromosomal translocation is a type of genetic mutation.
Đảo ngược nhiễm sắc thể là một loại đột biến di truyền.
Translocation of nutrients in plants occurs through the vascular system.
Vận chuyển chất dinh dưỡng ở thực vật xảy ra thông qua hệ mạch.
Translocation of water in trees helps in maintaining turgor pressure.
Vận chuyển nước ở cây giúp duy trì áp suất thẩm thấu.
Translocation of ions across the cell membrane is regulated by ion channels.
Vận chuyển ion qua màng tế bào được điều hòa bởi các kênh ion.
Translocation of patients from one hospital to another may be necessary for specialized treatment.
Việc chuyển bệnh nhân từ bệnh viện này sang bệnh viện khác có thể cần thiết cho việc điều trị chuyên khoa.
Translocation of endangered species to protected areas is a conservation strategy.
Chuyển các loài đang bị đe dọa đến các khu vực được bảo vệ là một chiến lược bảo tồn.
Translocation of employees to different departments can enhance their skills and knowledge.
Việc chuyển nhân viên đến các phòng ban khác nhau có thể nâng cao kỹ năng và kiến thức của họ.
Translocation of a company's headquarters to a new location can impact its operations and workforce.
Việc chuyển trụ sở của một công ty đến một địa điểm mới có thể ảnh hưởng đến hoạt động và lực lượng lao động của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay