transmogrifications

[Mỹ]/trænˌmɒɡrɪfɪˈkeɪʃənz/
[Anh]/trænˌmɑːɡrəfɪˈkeɪʃənz/

Dịch

n.hành động thay đổi về ngoại hình hoặc hình thức, thường theo cách bất ngờ hoặc kỳ diệu

Cụm từ & Cách kết hợp

magical transmogrifications

biến đổi ma thuật

unexpected transmogrifications

biến đổi bất ngờ

strange transmogrifications

biến đổi kỳ lạ

rapid transmogrifications

biến đổi nhanh chóng

mysterious transmogrifications

biến đổi bí ẩn

dramatic transmogrifications

biến đổi kịch tính

fantastical transmogrifications

biến đổi kỳ ảo

curious transmogrifications

biến đổi tò mò

subtle transmogrifications

biến đổi tinh tế

complex transmogrifications

biến đổi phức tạp

Câu ví dụ

the artist's work is filled with strange transmogrifications of everyday objects.

công việc của họa sĩ tràn ngập những biến đổi kỳ lạ của các vật thể thông thường.

in literature, transmogrifications often symbolize character development.

trong văn học, những biến đổi thường tượng trưng cho sự phát triển nhân vật.

the film showcased the transmogrifications of the protagonist throughout the story.

bộ phim thể hiện những biến đổi của nhân vật chính trong suốt câu chuyện.

scientists study the transmogrifications that occur in nature over time.

các nhà khoa học nghiên cứu những biến đổi xảy ra trong tự nhiên theo thời gian.

her wardrobe was a collection of transmogrifications from various fashion trends.

tủ quần áo của cô là một bộ sưu tập những biến đổi từ nhiều xu hướng thời trang khác nhau.

the magician's tricks involved the transmogrifications of ordinary items into extraordinary objects.

những trò ảo thuật của ảo thuật gia liên quan đến việc biến đổi những đồ vật bình thường thành những đồ vật phi thường.

transmogrifications in technology can lead to groundbreaking innovations.

những biến đổi trong công nghệ có thể dẫn đến những đổi mới mang tính đột phá.

in the game, players experience magical transmogrifications that enhance their abilities.

trong trò chơi, người chơi trải qua những biến đổi ma thuật giúp tăng cường khả năng của họ.

the novel explores the transmogrifications of identity in a changing society.

tiểu thuyết khám phá những biến đổi về bản sắc trong một xã hội đang thay đổi.

his research focuses on the transmogrifications of language over centuries.

nghiên cứu của ông tập trung vào những biến đổi của ngôn ngữ qua nhiều thế kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay