transmuting energy
biến đổi năng lượng
transmuting matter
biến đổi vật chất
transmuting emotions
biến đổi cảm xúc
transmuting thoughts
biến đổi suy nghĩ
transmuting ideas
biến đổi ý tưởng
transmuting experiences
biến đổi kinh nghiệm
transmuting pain
biến đổi nỗi đau
transmuting fear
biến đổi nỗi sợ
transmuting challenges
biến đổi thử thách
transmuting energy into motion is essential in physics.
việc chuyển đổi năng lượng thành chuyển động là điều cần thiết trong vật lý.
the artist is transmuting her emotions into beautiful paintings.
nghệ sĩ đang chuyển đổi cảm xúc của mình thành những bức tranh tuyệt đẹp.
transmuting raw materials into finished products requires skill.
việc chuyển đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh đòi hỏi kỹ năng.
scientists are exploring methods of transmuting waste into energy.
các nhà khoa học đang khám phá các phương pháp chuyển đổi chất thải thành năng lượng.
he believes in transmuting negative thoughts into positive actions.
anh ấy tin vào việc chuyển đổi những suy nghĩ tiêu cực thành những hành động tích cực.
transmuting fear into courage can lead to personal growth.
việc chuyển đổi nỗi sợ hãi thành sự can đảm có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she has a talent for transmuting simple ideas into complex theories.
cô ấy có tài năng chuyển đổi những ý tưởng đơn giản thành những lý thuyết phức tạp.
transmuting traditional recipes into modern dishes is her specialty.
việc chuyển đổi các công thức truyền thống thành các món ăn hiện đại là chuyên môn của cô ấy.
they are focused on transmuting their dreams into reality.
họ tập trung vào việc chuyển đổi những giấc mơ của họ thành hiện thực.
transmuting knowledge into wisdom takes time and experience.
việc chuyển đổi kiến thức thành trí tuệ cần có thời gian và kinh nghiệm.
transmuting energy
biến đổi năng lượng
transmuting matter
biến đổi vật chất
transmuting emotions
biến đổi cảm xúc
transmuting thoughts
biến đổi suy nghĩ
transmuting ideas
biến đổi ý tưởng
transmuting experiences
biến đổi kinh nghiệm
transmuting pain
biến đổi nỗi đau
transmuting fear
biến đổi nỗi sợ
transmuting challenges
biến đổi thử thách
transmuting energy into motion is essential in physics.
việc chuyển đổi năng lượng thành chuyển động là điều cần thiết trong vật lý.
the artist is transmuting her emotions into beautiful paintings.
nghệ sĩ đang chuyển đổi cảm xúc của mình thành những bức tranh tuyệt đẹp.
transmuting raw materials into finished products requires skill.
việc chuyển đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh đòi hỏi kỹ năng.
scientists are exploring methods of transmuting waste into energy.
các nhà khoa học đang khám phá các phương pháp chuyển đổi chất thải thành năng lượng.
he believes in transmuting negative thoughts into positive actions.
anh ấy tin vào việc chuyển đổi những suy nghĩ tiêu cực thành những hành động tích cực.
transmuting fear into courage can lead to personal growth.
việc chuyển đổi nỗi sợ hãi thành sự can đảm có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she has a talent for transmuting simple ideas into complex theories.
cô ấy có tài năng chuyển đổi những ý tưởng đơn giản thành những lý thuyết phức tạp.
transmuting traditional recipes into modern dishes is her specialty.
việc chuyển đổi các công thức truyền thống thành các món ăn hiện đại là chuyên môn của cô ấy.
they are focused on transmuting their dreams into reality.
họ tập trung vào việc chuyển đổi những giấc mơ của họ thành hiện thực.
transmuting knowledge into wisdom takes time and experience.
việc chuyển đổi kiến thức thành trí tuệ cần có thời gian và kinh nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay