| số nhiều | transparentnesses |
financial transparentness
tính minh bạch tài chính
complete transparentness
sự minh bạch hoàn toàn
lack of transparentness
sự thiếu minh bạch
demand transparentness
đòi hỏi sự minh bạch
financial transparentness
tính minh bạch tài chính
complete transparentness
sự minh bạch hoàn toàn
lack of transparentness
sự thiếu minh bạch
demand transparentness
đòi hỏi sự minh bạch
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay