transposers

[US]/trænsˈpəʊzəz/
[UK]/trænsˈpoʊzərz/

Translation

n. Một thiết bị, hệ thống, hoặc thành phần thực hiện phép hoán vị, sắp xếp lại hoặc dịch chuyển các phần tử, tín hiệu, hoặc dữ liệu trong bối cảnh mạng hoặc tính toán.

Phrases & Collocations

gene transposers

bộ chuyển vị gen

dna transposers

bộ chuyển vị DNA

mobile transposers

bộ chuyển vị di động

genetic transposers

bộ chuyển vị di truyền

Example Sentences

the musical transposer allows performers to change keys effortlessly.

Điều chỉnh âm thanh giúp các nghệ sĩ thay đổi khóa một cách dễ dàng.

many keyboard players use an automatic transposer during live performances.

Nhiều nghệ sĩ chơi đàn phím sử dụng thiết bị điều chỉnh tự động trong các buổi biểu diễn trực tiếp.

the pitch transposer on this mixing console can adjust audio by semitones.

Thiết bị điều chỉnh âm cao trên bàn trộn âm thanh này có thể điều chỉnh âm thanh theo nửa cung.

software transposers are essential tools for modern music production.

Các phần mềm điều chỉnh là công cụ thiết yếu cho sản xuất âm nhạc hiện đại.

a transpose function helps musicians adapt scores for different vocal ranges.

Tính năng điều chỉnh giúp các nhạc sĩ thích nghi các bản nhạc cho các dải âm thanh giọng hát khác nhau.

digital transposers can shift entire compositions to new keys instantly.

Các thiết bị điều chỉnh kỹ thuật số có thể chuyển toàn bộ các bản nhạc sang các khóa mới ngay lập tức.

the accordion transposer enables players to change tonalities while performing.

Thiết bị điều chỉnh trên đàn accordion cho phép người chơi thay đổi các sắc thái âm thanh trong khi biểu diễn.

professional recording studios often employ multiple transposers for complex arrangements.

Các phòng thu chuyên nghiệp thường sử dụng nhiều thiết bị điều chỉnh cho các sắp xếp phức tạp.

some advanced transposers offer microtonal adjustments for experimental music.

Một số thiết bị điều chỉnh tiên tiến cung cấp các điều chỉnh vi cung cho âm nhạc thực nghiệm.

portable transposers have revolutionized how bands perform live.

Các thiết bị điều chỉnh di động đã cách mạng hóa cách các ban nhạc biểu diễn trực tiếp.

the guitar transposer helps beginners practice in comfortable keys.

Thiết bị điều chỉnh cho guitar giúp người mới bắt đầu luyện tập trong các khóa dễ chịu.

transposers have become increasingly sophisticated with digital technology.

Các thiết bị điều chỉnh đã trở nên ngày càng tinh vi nhờ công nghệ kỹ thuật số.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now