transshipping goods
vận chuyển hàng hóa
transshipping process
quy trình vận chuyển hàng hóa
transshipping point
điểm trung chuyển
transshipping services
dịch vụ vận chuyển hàng hóa
transshipping hub
trung tâm trung chuyển
transshipping operations
hoạt động trung chuyển
transshipping facility
cơ sở trung chuyển
transshipping routes
tuyến đường trung chuyển
transshipping network
mạng lưới trung chuyển
transshipping agreement
thỏa thuận trung chuyển
transshipping goods can reduce transportation costs.
Việc chuyển hàng có thể giúp giảm chi phí vận chuyển.
the company specializes in transshipping products between countries.
Công ty chuyên về chuyển hàng giữa các quốc gia.
they are transshipping containers at the main port.
Họ đang chuyển các container tại cảng chính.
transshipping is essential for international trade.
Việc chuyển hàng là điều cần thiết cho thương mại quốc tế.
we need to arrange for transshipping the cargo to its final destination.
Chúng tôi cần sắp xếp để chuyển hàng hóa đến đích cuối cùng.
transshipping can help speed up delivery times.
Việc chuyển hàng có thể giúp tăng tốc thời gian giao hàng.
the logistics team is responsible for transshipping the materials.
Đội ngũ hậu cần chịu trách nhiệm chuyển vật liệu.
they faced challenges while transshipping the fragile items.
Họ gặp phải những thách thức trong quá trình chuyển các vật phẩm dễ vỡ.
transshipping requires careful planning and coordination.
Việc chuyển hàng đòi hỏi sự lập kế hoạch và điều phối cẩn thận.
we often use transshipping to optimize our supply chain.
Chúng tôi thường sử dụng chuyển hàng để tối ưu hóa chuỗi cung ứng của mình.
transshipping goods
vận chuyển hàng hóa
transshipping process
quy trình vận chuyển hàng hóa
transshipping point
điểm trung chuyển
transshipping services
dịch vụ vận chuyển hàng hóa
transshipping hub
trung tâm trung chuyển
transshipping operations
hoạt động trung chuyển
transshipping facility
cơ sở trung chuyển
transshipping routes
tuyến đường trung chuyển
transshipping network
mạng lưới trung chuyển
transshipping agreement
thỏa thuận trung chuyển
transshipping goods can reduce transportation costs.
Việc chuyển hàng có thể giúp giảm chi phí vận chuyển.
the company specializes in transshipping products between countries.
Công ty chuyên về chuyển hàng giữa các quốc gia.
they are transshipping containers at the main port.
Họ đang chuyển các container tại cảng chính.
transshipping is essential for international trade.
Việc chuyển hàng là điều cần thiết cho thương mại quốc tế.
we need to arrange for transshipping the cargo to its final destination.
Chúng tôi cần sắp xếp để chuyển hàng hóa đến đích cuối cùng.
transshipping can help speed up delivery times.
Việc chuyển hàng có thể giúp tăng tốc thời gian giao hàng.
the logistics team is responsible for transshipping the materials.
Đội ngũ hậu cần chịu trách nhiệm chuyển vật liệu.
they faced challenges while transshipping the fragile items.
Họ gặp phải những thách thức trong quá trình chuyển các vật phẩm dễ vỡ.
transshipping requires careful planning and coordination.
Việc chuyển hàng đòi hỏi sự lập kế hoạch và điều phối cẩn thận.
we often use transshipping to optimize our supply chain.
Chúng tôi thường sử dụng chuyển hàng để tối ưu hóa chuỗi cung ứng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay