trayectoria

[Mỹ]/trə-jek-ˈtôr-ē-ə/
[Anh]/trä-ye-k-ˈtor-yä/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

trayectoria profesional

trayectoria laboral

trayectoria académica

trayectoria artística

trayectoria política

trayectoria histórica

trayectoria educativa

trayectoria criminal

trayectoria vital

trayectoria deportivos

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay