treasons

[Mỹ]/[ˈtreɪzən]/
[Anh]/[ˈtreɪzən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành vi phản bội; sự phản bội; tình trạng hoặc điều kiện là một kẻ phản bội.
v. Phản bội; làm điều phản bội.

Cụm từ & Cách kết hợp

committing treasons

phá hoại lòng trung thành

avoiding treasons

tránh xa sự phản bội

exposing treasons

bóc mẽ sự phản bội

preventing treasons

ngăn chặn sự phản bội

investigating treasons

điều tra các hành vi phản bội

accusing of treason

m控告叛国

history of treasons

lịch sử các hành vi phản bội

multiple treasons

nhiều hành vi phản bội

root of treasons

nguồn gốc của sự phản bội

guilty of treason

có tội về phản bội

Câu ví dụ

the historian meticulously documented the various treasons against the crown.

Người sử học đã tỉ mỉ ghi chép lại các hành vi phản bội khác nhau nhắm vào triều đình.

he warned of potential treasons within the organization, threatening its stability.

Ông cảnh báo về những hành vi phản bội tiềm tàng bên trong tổ chức, đe dọa sự ổn định của nó.

the trial exposed a web of treasons and conspiracies against the government.

Trial đã phơi bày một mạng lưới các hành vi phản bội và âm mưu chống lại chính phủ.

the king accused his advisors of treasons, leading to their swift downfall.

Vua đã buộc tội các cố vấn của mình về những hành vi phản bội, dẫn đến sự sụp đổ nhanh chóng của họ.

the novel explores the psychological toll of committing treasons for a cause.

Tiểu thuyết khám phá tác động tâm lý khi thực hiện các hành vi phản bội vì một lý do.

the evidence presented suggested multiple treasons were planned in advance.

Bằng chứng được trình bày cho thấy nhiều hành vi phản bội đã được lên kế hoạch trước.

the severity of the treasons warranted the harshest possible punishment.

Tính chất nghiêm trọng của các hành vi phản bội xứng đáng với hình phạt nghiêm khắc nhất có thể.

the country faced numerous treasons during the period of political unrest.

Quốc gia đối mặt với nhiều hành vi phản bội trong thời kỳ bất ổn chính trị.

he risked his life to expose the treasons of his former colleagues.

Ông đã mạo hiểm tính mạng của mình để phơi bày các hành vi phản bội của các đồng nghiệp cũ.

the investigation uncovered a series of treasons linked to foreign powers.

Điều tra đã phát hiện ra một chuỗi các hành vi phản bội liên quan đến các thế lực ngoại quốc.

the consequences of treasons can be devastating for a nation's security.

Hậu quả của các hành vi phản bội có thể là thảm khốc đối với an ninh của một quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay