treckers

[Mỹ]/ˈtrɛkəz/
[Anh]/ˈtrɛkərz/

Dịch

n. danh từ số nhiều của trecker, một người đi trek; họ tên, dạng số nhiều chỉ nhiều người có họ Trecker.

Cụm từ & Cách kết hợp

treckers boots

Vietnamese_translation

the treckers

Vietnamese_translation

treckers shoes

Vietnamese_translation

experienced treckers

Vietnamese_translation

professional treckers

Vietnamese_translation

wearing treckers

Vietnamese_translation

mountain treckers

Vietnamese_translation

new treckers

Vietnamese_translation

comfortable treckers

Vietnamese_translation

treckers group

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

experienced trekkers often choose challenging mountain trails during autumn.

Người leo núi có kinh nghiệm thường chọn những con đường núi đầy thách thức vào mùa thu.

a group of trekkers set out early to reach the summit before sunset.

Một nhóm người leo núi khởi hành sớm để đạt đến đỉnh núi trước khi hoàng hôn.

professional trekkers recommend carrying extra water supplies in desert regions.

Người leo núi chuyên nghiệp khuyên nên mang theo lượng nước dự trữ bổ sung trong các khu vực sa mạc.

beginner trekkers should start with shorter trails before attempting long-distance hikes.

Người leo núi mới bắt đầu nên bắt đầu với những con đường ngắn trước khi thử sức với những chuyến đi dài.

trekkers often encounter diverse wildlife while exploring remote forest trails.

Người leo núi thường gặp phải nhiều loài động vật đa dạng khi khám phá các con đường rừng hẻo lánh.

the mountain trekkers made camp near a crystal-clear lake at dusk.

Các người leo núi trên núi đã dựng trại gần một hồ nước trong vắt vào lúc hoàng hôn.

adventurous trekkers navigate difficult terrain with the help of gps devices.

Người leo núi mạo hiểm điều hướng qua địa hình khó khăn với sự giúp đỡ của thiết bị GPS.

international trekkers gather annually for the famous mountain hiking festival.

Các người leo núi quốc tế tụ tập hàng năm để tham gia hội chợ leo núi nổi tiếng.

trekkers must respect local wildlife and keep a safe distance from animals.

Người leo núi phải tôn trọng động vật hoang dã địa phương và giữ khoảng cách an toàn với các loài động vật.

the exhausted trekkers finally reached the base camp after a grueling journey.

Các người leo núi kiệt sức cuối cùng đã đến được trại cơ sở sau một hành trình gian nan.

solo trekkers should always inform someone about their planned route before departing.

Người leo núi đi một mình nên luôn thông báo cho ai đó về tuyến đường đã lên kế hoạch trước khi rời đi.

winter trekkers wear specialized gear to protect themselves from extreme cold.

Người leo núi vào mùa đông mặc trang bị chuyên dụng để bảo vệ bản thân khỏi cái lạnh cực đoan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay