tree-covered hills
những ngọn đồi có cây phủ
tree-covered valley
thung lũng có cây phủ
tree-covered slopes
những sườn dốc có cây phủ
was tree-covered
đã được cây phủ
tree-covered ground
đất được cây phủ
tree-covered path
con đường có cây phủ
tree-covered area
khu vực có cây phủ
becoming tree-covered
đang trở nên có cây phủ
tree-covered banks
những bờ có cây phủ
tree-covered land
đất đai có cây phủ
the hiking trail led through a tree-covered hillside.
Con đường đi bộ dẫn qua một sườn đồi được phủ đầy cây cối.
we enjoyed a picnic lunch in the tree-covered park.
Chúng tôi đã tận hưởng bữa trưa dã ngoại trong công viên được phủ đầy cây cối.
the tree-covered valley was incredibly peaceful.
Thung lũng được phủ đầy cây cối vô cùng yên bình.
a winding road cut through the tree-covered forest.
Một con đường uốn lượn cắt qua rừng được phủ đầy cây cối.
the tree-covered slopes provided excellent views.
Các sườn đồi được phủ đầy cây cối cung cấp tầm nhìn tuyệt vời.
the cabin overlooked a beautiful tree-covered meadow.
Ngôi nhà gỗ nhìn ra một cánh đồng xanh mướt đầy cây cối tuyệt đẹp.
the tree-covered island was a tropical paradise.
Đảo được phủ đầy cây cối là một thiên đường nhiệt đới.
we camped near a tree-covered stream.
Chúng tôi cắm trại gần một dòng suối được phủ đầy cây cối.
the tree-covered mountains were majestic and imposing.
Các ngọn núi được phủ đầy cây cối hùng vĩ và oai nghiêm.
the artist painted a scene of a tree-covered landscape.
Nghệ sĩ vẽ một cảnh quan được phủ đầy cây cối.
the tree-covered area provided habitat for many animals.
Vùng đất được phủ đầy cây cối cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật.
tree-covered hills
những ngọn đồi có cây phủ
tree-covered valley
thung lũng có cây phủ
tree-covered slopes
những sườn dốc có cây phủ
was tree-covered
đã được cây phủ
tree-covered ground
đất được cây phủ
tree-covered path
con đường có cây phủ
tree-covered area
khu vực có cây phủ
becoming tree-covered
đang trở nên có cây phủ
tree-covered banks
những bờ có cây phủ
tree-covered land
đất đai có cây phủ
the hiking trail led through a tree-covered hillside.
Con đường đi bộ dẫn qua một sườn đồi được phủ đầy cây cối.
we enjoyed a picnic lunch in the tree-covered park.
Chúng tôi đã tận hưởng bữa trưa dã ngoại trong công viên được phủ đầy cây cối.
the tree-covered valley was incredibly peaceful.
Thung lũng được phủ đầy cây cối vô cùng yên bình.
a winding road cut through the tree-covered forest.
Một con đường uốn lượn cắt qua rừng được phủ đầy cây cối.
the tree-covered slopes provided excellent views.
Các sườn đồi được phủ đầy cây cối cung cấp tầm nhìn tuyệt vời.
the cabin overlooked a beautiful tree-covered meadow.
Ngôi nhà gỗ nhìn ra một cánh đồng xanh mướt đầy cây cối tuyệt đẹp.
the tree-covered island was a tropical paradise.
Đảo được phủ đầy cây cối là một thiên đường nhiệt đới.
we camped near a tree-covered stream.
Chúng tôi cắm trại gần một dòng suối được phủ đầy cây cối.
the tree-covered mountains were majestic and imposing.
Các ngọn núi được phủ đầy cây cối hùng vĩ và oai nghiêm.
the artist painted a scene of a tree-covered landscape.
Nghệ sĩ vẽ một cảnh quan được phủ đầy cây cối.
the tree-covered area provided habitat for many animals.
Vùng đất được phủ đầy cây cối cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay