trellised vines
bờm tre
trellised garden
vườn có giàn
trellised plants
cây trồng trên giàn
trellised structure
cấu trúc giàn
trellised wall
tường có giàn
trellised flowers
hoa trên giàn
trellised tomatoes
cà chua trên giàn
trellised grapes
bắp cải trên giàn
trellised design
thiết kế giàn
trellised balcony
ban công có giàn
the garden was beautifully trellised with climbing roses.
khu vườn được trồng những cây leo hoa hồng trên giàn hoa một cách đẹp mắt.
we installed a trellised archway to support the grapevines.
chúng tôi đã lắp đặt một cổng vòm bằng giàn để hỗ trợ những cây nho.
the backyard features a trellised fence for privacy.
khuân viên sau nhà có hàng rào bằng giàn để đảm bảo sự riêng tư.
they decided to grow vegetables in a trellised format to save space.
họ quyết định trồng rau trong một định dạng bằng giàn để tiết kiệm không gian.
her favorite part of the garden is the trellised walkway.
phần yêu thích nhất của cô ấy trong khu vườn là lối đi bằng giàn.
the trellised vines provided shade during the hot summer days.
những cây leo trên giàn đã cung cấp bóng mát trong những ngày hè nóng nực.
he admired the trellised flowers that bloomed in the spring.
anh ngưỡng mộ những bông hoa trên giàn nở vào mùa xuân.
they built a trellised structure to enhance the garden's aesthetics.
họ đã xây dựng một cấu trúc bằng giàn để tăng tính thẩm mỹ cho khu vườn.
the trellised plants created a lovely backdrop for the patio.
những cây trồng trên giàn đã tạo ra một nền đẹp cho khu vực ngoài trời.
she spent the afternoon arranging the trellised herbs in the garden.
cô ấy đã dành buổi chiều để sắp xếp các loại thảo mộc trên giàn trong vườn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay