he decided to tren his skills in photography.
anh quyết định trau dồi kỹ năng chụp ảnh của mình.
she wants to tren her knowledge of foreign languages.
cô ấy muốn trau dồi kiến thức về ngoại ngữ của mình.
they need to tren their teamwork abilities.
họ cần trau dồi khả năng làm việc nhóm của họ.
the company aims to tren its market presence.
công ty hướng tới việc củng cố sự hiện diện trên thị trường của mình.
he is working hard to tren his physical fitness.
anh đang làm việc chăm chỉ để cải thiện thể lực của mình.
she plans to tren her cooking skills this summer.
cô ấy dự định trau dồi kỹ năng nấu ăn của mình vào mùa hè này.
we should tren our focus on customer satisfaction.
chúng ta nên tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.
to succeed, he must tren his negotiation techniques.
để thành công, anh ta phải trau dồi kỹ thuật đàm phán của mình.
they are looking for ways to tren their sales strategy.
họ đang tìm kiếm các phương pháp để cải thiện chiến lược bán hàng của họ.
she believes that it's important to tren emotional intelligence.
cô ấy tin rằng điều quan trọng là phải trau dồi trí tuệ cảm xúc.
he decided to tren his skills in photography.
anh quyết định trau dồi kỹ năng chụp ảnh của mình.
she wants to tren her knowledge of foreign languages.
cô ấy muốn trau dồi kiến thức về ngoại ngữ của mình.
they need to tren their teamwork abilities.
họ cần trau dồi khả năng làm việc nhóm của họ.
the company aims to tren its market presence.
công ty hướng tới việc củng cố sự hiện diện trên thị trường của mình.
he is working hard to tren his physical fitness.
anh đang làm việc chăm chỉ để cải thiện thể lực của mình.
she plans to tren her cooking skills this summer.
cô ấy dự định trau dồi kỹ năng nấu ăn của mình vào mùa hè này.
we should tren our focus on customer satisfaction.
chúng ta nên tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.
to succeed, he must tren his negotiation techniques.
để thành công, anh ta phải trau dồi kỹ thuật đàm phán của mình.
they are looking for ways to tren their sales strategy.
họ đang tìm kiếm các phương pháp để cải thiện chiến lược bán hàng của họ.
she believes that it's important to tren emotional intelligence.
cô ấy tin rằng điều quan trọng là phải trau dồi trí tuệ cảm xúc.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now