trenchancies analysis
phân tích trenchancies
trenchancies strategy
chiến lược trenchancies
trenchancies approach
cách tiếp cận trenchancies
trenchancies insights
thấy được trenchancies
trenchancies techniques
kỹ thuật trenchancies
trenchancies methods
phương pháp trenchancies
trenchancies principles
nguyên tắc trenchancies
trenchancies skills
kỹ năng trenchancies
trenchancies tools
công cụ trenchancies
trenchancies framework
khung khổ trenchancies
his trenchancies in conversation are impressive.
Những cách diễn đạt của anh ấy trong cuộc trò chuyện rất ấn tượng.
the trenchancies of her remarks caught everyone off guard.
Những cách diễn đạt trong lời nhận xét của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.
she is known for her trenchancies during debates.
Cô ấy nổi tiếng với cách diễn đạt của mình trong các cuộc tranh luận.
the trenchancies in his writing make it engaging.
Những cách diễn đạt trong bài viết của anh ấy khiến nó trở nên hấp dẫn.
her trenchancies added depth to the discussion.
Những cách diễn đạt của cô ấy đã thêm chiều sâu vào cuộc thảo luận.
trenchancies can often diffuse tense situations.
Những cách diễn đạt có thể thường xuyên làm xoa dịu những tình huống căng thẳng.
his trenchancies were appreciated by the audience.
Những cách diễn đạt của anh ấy được khán giả đánh giá cao.
they exchanged trenchancies throughout the meeting.
Họ đã trao đổi cách diễn đạt trong suốt cuộc họp.
her trenchancies were a highlight of the evening.
Những cách diễn đạt của cô ấy là điểm nổi bật của buổi tối.
trenchancies often reveal a person's intelligence.
Những cách diễn đạt thường tiết lộ trí thông minh của một người.
trenchancies analysis
phân tích trenchancies
trenchancies strategy
chiến lược trenchancies
trenchancies approach
cách tiếp cận trenchancies
trenchancies insights
thấy được trenchancies
trenchancies techniques
kỹ thuật trenchancies
trenchancies methods
phương pháp trenchancies
trenchancies principles
nguyên tắc trenchancies
trenchancies skills
kỹ năng trenchancies
trenchancies tools
công cụ trenchancies
trenchancies framework
khung khổ trenchancies
his trenchancies in conversation are impressive.
Những cách diễn đạt của anh ấy trong cuộc trò chuyện rất ấn tượng.
the trenchancies of her remarks caught everyone off guard.
Những cách diễn đạt trong lời nhận xét của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.
she is known for her trenchancies during debates.
Cô ấy nổi tiếng với cách diễn đạt của mình trong các cuộc tranh luận.
the trenchancies in his writing make it engaging.
Những cách diễn đạt trong bài viết của anh ấy khiến nó trở nên hấp dẫn.
her trenchancies added depth to the discussion.
Những cách diễn đạt của cô ấy đã thêm chiều sâu vào cuộc thảo luận.
trenchancies can often diffuse tense situations.
Những cách diễn đạt có thể thường xuyên làm xoa dịu những tình huống căng thẳng.
his trenchancies were appreciated by the audience.
Những cách diễn đạt của anh ấy được khán giả đánh giá cao.
they exchanged trenchancies throughout the meeting.
Họ đã trao đổi cách diễn đạt trong suốt cuộc họp.
her trenchancies were a highlight of the evening.
Những cách diễn đạt của cô ấy là điểm nổi bật của buổi tối.
trenchancies often reveal a person's intelligence.
Những cách diễn đạt thường tiết lộ trí thông minh của một người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay