trenchancies

[Mỹ]/trɛnˈtʃænsiz/
[Anh]/trɛnˈtʃænˌsiz/

Dịch

n. độ sắc nét; độ sống động

Cụm từ & Cách kết hợp

trenchancies analysis

phân tích trenchancies

trenchancies strategy

chiến lược trenchancies

trenchancies approach

cách tiếp cận trenchancies

trenchancies insights

thấy được trenchancies

trenchancies techniques

kỹ thuật trenchancies

trenchancies methods

phương pháp trenchancies

trenchancies principles

nguyên tắc trenchancies

trenchancies skills

kỹ năng trenchancies

trenchancies tools

công cụ trenchancies

trenchancies framework

khung khổ trenchancies

Câu ví dụ

his trenchancies in conversation are impressive.

Những cách diễn đạt của anh ấy trong cuộc trò chuyện rất ấn tượng.

the trenchancies of her remarks caught everyone off guard.

Những cách diễn đạt trong lời nhận xét của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.

she is known for her trenchancies during debates.

Cô ấy nổi tiếng với cách diễn đạt của mình trong các cuộc tranh luận.

the trenchancies in his writing make it engaging.

Những cách diễn đạt trong bài viết của anh ấy khiến nó trở nên hấp dẫn.

her trenchancies added depth to the discussion.

Những cách diễn đạt của cô ấy đã thêm chiều sâu vào cuộc thảo luận.

trenchancies can often diffuse tense situations.

Những cách diễn đạt có thể thường xuyên làm xoa dịu những tình huống căng thẳng.

his trenchancies were appreciated by the audience.

Những cách diễn đạt của anh ấy được khán giả đánh giá cao.

they exchanged trenchancies throughout the meeting.

Họ đã trao đổi cách diễn đạt trong suốt cuộc họp.

her trenchancies were a highlight of the evening.

Những cách diễn đạt của cô ấy là điểm nổi bật của buổi tối.

trenchancies often reveal a person's intelligence.

Những cách diễn đạt thường tiết lộ trí thông minh của một người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay