| thì quá khứ | trepanned |
| quá khứ phân từ | trepanned |
| hiện tại phân từ | trepanning |
| ngôi thứ ba số ít | trepans |
| số nhiều | trepans |
trepan drill
máy khoan trepan
trepan procedure
thủ thuật trepan
trepan technique
kỹ thuật trepan
trepan surgery
phẫu thuật trepan
trepan operation
ca phẫu thuật trepan
trepan opening
lỗ mở trepan
trepan access
lối vào trepan
trepan site
vị trí trepan
trepan cut
cắt trepan
trepan instrument
dụng cụ trepan
they used a trepan to remove a piece of bone.
họ đã sử dụng một khoan cắt xương để loại bỏ một mảnh xương.
the surgeon decided to trepan the skull for further examination.
bác sĩ phẫu thuật quyết định khoan cắt sọ để kiểm tra thêm.
trepanation is an ancient practice still used in some medical cases.
khoan cắt xương là một phương pháp cổ đại vẫn còn được sử dụng trong một số trường hợp y tế.
he learned how to trepan safely during his medical training.
anh ấy đã học cách khoan cắt xương một cách an toàn trong quá trình đào tạo y tế của mình.
after the accident, they had to trepan to relieve pressure on the brain.
sau tai nạn, họ phải khoan cắt để giảm áp lực lên não.
using a trepan requires precision and skill.
việc sử dụng khoan cắt xương đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.
she read about the history of trepanation in ancient cultures.
cô ấy đọc về lịch sử của khoan cắt xương trong các nền văn hóa cổ đại.
the trepan was a crucial tool in early neurosurgery.
khoan cắt xương là một công cụ quan trọng trong phẫu thuật thần kinh ban đầu.
doctors must be trained to perform a trepan correctly.
các bác sĩ phải được đào tạo để thực hiện khoan cắt xương một cách chính xác.
trepan techniques have evolved over the years.
các kỹ thuật khoan cắt xương đã phát triển theo những năm tháng.
trepan drill
máy khoan trepan
trepan procedure
thủ thuật trepan
trepan technique
kỹ thuật trepan
trepan surgery
phẫu thuật trepan
trepan operation
ca phẫu thuật trepan
trepan opening
lỗ mở trepan
trepan access
lối vào trepan
trepan site
vị trí trepan
trepan cut
cắt trepan
trepan instrument
dụng cụ trepan
they used a trepan to remove a piece of bone.
họ đã sử dụng một khoan cắt xương để loại bỏ một mảnh xương.
the surgeon decided to trepan the skull for further examination.
bác sĩ phẫu thuật quyết định khoan cắt sọ để kiểm tra thêm.
trepanation is an ancient practice still used in some medical cases.
khoan cắt xương là một phương pháp cổ đại vẫn còn được sử dụng trong một số trường hợp y tế.
he learned how to trepan safely during his medical training.
anh ấy đã học cách khoan cắt xương một cách an toàn trong quá trình đào tạo y tế của mình.
after the accident, they had to trepan to relieve pressure on the brain.
sau tai nạn, họ phải khoan cắt để giảm áp lực lên não.
using a trepan requires precision and skill.
việc sử dụng khoan cắt xương đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.
she read about the history of trepanation in ancient cultures.
cô ấy đọc về lịch sử của khoan cắt xương trong các nền văn hóa cổ đại.
the trepan was a crucial tool in early neurosurgery.
khoan cắt xương là một công cụ quan trọng trong phẫu thuật thần kinh ban đầu.
doctors must be trained to perform a trepan correctly.
các bác sĩ phải được đào tạo để thực hiện khoan cắt xương một cách chính xác.
trepan techniques have evolved over the years.
các kỹ thuật khoan cắt xương đã phát triển theo những năm tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay