tribalize communities
Việt hóa cộng đồng
tribalize identity
Việt hóa bản sắc
easily tribalized
Dễ bị Việt hóa
tribalize groups
Việt hóa các nhóm
tribalize online
Việt hóa trực tuyến
tribalized behavior
Hành vi bị Việt hóa
tribalize further
Việt hóa thêm
tribalize society
Việt hóa xã hội
tribalize discourse
Việt hóa discourse
the company tried to tribalize its workforce into smaller, more agile teams.
Doanh nghiệp đã cố gắng phân chia lực lượng lao động thành các nhóm nhỏ hơn, linh hoạt hơn.
don't tribalize the customer base; focus on shared needs and values.
Đừng phân chia cơ sở khách hàng; hãy tập trung vào nhu cầu và giá trị chung.
the project manager warned against tribalizing the development team during the sprint.
Trưởng nhóm dự án đã cảnh báo về việc phân chia nhóm phát triển trong giai đoạn sprint.
we need to avoid tribalizing the marketing department into competing factions.
Chúng ta cần tránh việc phân chia bộ phận marketing thành các phe đối đầu.
the consultant suggested tribalizing the sales force to increase accountability.
Chuyên gia tư vấn đề xuất phân chia lực lượng bán hàng để tăng tính trách nhiệm.
the online forum quickly tribalized into echo chambers of extreme views.
Diễn đàn trực tuyến nhanh chóng trở thành các khu vực cộng đồng phản hồi cực đoan.
the new system aimed to tribalize the data storage for better organization.
Hệ thống mới nhằm phân chia lưu trữ dữ liệu để tổ chức tốt hơn.
it's important not to tribalize users based on superficial demographics.
Rất quan trọng là không nên phân chia người dùng dựa trên các đặc điểm nhân khẩu học bề ngoài.
the research explored how social media can tribalize online communities.
Nghiên cứu đã khám phá cách mạng xã hội có thể phân chia cộng đồng trực tuyến.
the goal was to tribalize the curriculum to cater to diverse learning styles.
Mục tiêu là phân chia chương trình học để đáp ứng các phong cách học tập đa dạng.
the organization sought to tribalize its operations for increased efficiency.
Tổ chức đã tìm cách phân chia hoạt động để tăng hiệu quả.
tribalize communities
Việt hóa cộng đồng
tribalize identity
Việt hóa bản sắc
easily tribalized
Dễ bị Việt hóa
tribalize groups
Việt hóa các nhóm
tribalize online
Việt hóa trực tuyến
tribalized behavior
Hành vi bị Việt hóa
tribalize further
Việt hóa thêm
tribalize society
Việt hóa xã hội
tribalize discourse
Việt hóa discourse
the company tried to tribalize its workforce into smaller, more agile teams.
Doanh nghiệp đã cố gắng phân chia lực lượng lao động thành các nhóm nhỏ hơn, linh hoạt hơn.
don't tribalize the customer base; focus on shared needs and values.
Đừng phân chia cơ sở khách hàng; hãy tập trung vào nhu cầu và giá trị chung.
the project manager warned against tribalizing the development team during the sprint.
Trưởng nhóm dự án đã cảnh báo về việc phân chia nhóm phát triển trong giai đoạn sprint.
we need to avoid tribalizing the marketing department into competing factions.
Chúng ta cần tránh việc phân chia bộ phận marketing thành các phe đối đầu.
the consultant suggested tribalizing the sales force to increase accountability.
Chuyên gia tư vấn đề xuất phân chia lực lượng bán hàng để tăng tính trách nhiệm.
the online forum quickly tribalized into echo chambers of extreme views.
Diễn đàn trực tuyến nhanh chóng trở thành các khu vực cộng đồng phản hồi cực đoan.
the new system aimed to tribalize the data storage for better organization.
Hệ thống mới nhằm phân chia lưu trữ dữ liệu để tổ chức tốt hơn.
it's important not to tribalize users based on superficial demographics.
Rất quan trọng là không nên phân chia người dùng dựa trên các đặc điểm nhân khẩu học bề ngoài.
the research explored how social media can tribalize online communities.
Nghiên cứu đã khám phá cách mạng xã hội có thể phân chia cộng đồng trực tuyến.
the goal was to tribalize the curriculum to cater to diverse learning styles.
Mục tiêu là phân chia chương trình học để đáp ứng các phong cách học tập đa dạng.
the organization sought to tribalize its operations for increased efficiency.
Tổ chức đã tìm cách phân chia hoạt động để tăng hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay