tribalizes

[Mỹ]/ˈtraɪbəlʌɪzɪz/
[Anh]/ˈtraɪbəlˌaɪzɪz/

Dịch

v. làm cho bộ lạc hoặc nhận đặc điểm bộ lạc

Cụm từ & Cách kết hợp

tribalizes culture

tribal hóa văn hóa

tribalizes identity

tribal hóa bản sắc

tribalizes community

tribal hóa cộng đồng

tribalizes society

tribal hóa xã hội

tribalizes beliefs

tribal hóa niềm tin

tribalizes values

tribal hóa giá trị

tribalizes relationships

tribal hóa các mối quan hệ

tribalizes politics

tribal hóa chính trị

tribalizes traditions

tribal hóa truyền thống

tribalizes language

tribal hóa ngôn ngữ

Câu ví dụ

in a diverse society, tribalizes can lead to division.

trong một xã hội đa dạng, việc tạo ra các nhóm bộ tộc có thể dẫn đến chia rẽ.

the organization tribalizes its members to strengthen loyalty.

tổ chức tạo ra các nhóm bộ tộc trong số các thành viên của mình để tăng cường lòng trung thành.

when a community tribalizes, it often loses its broader perspective.

khi một cộng đồng tạo ra các nhóm bộ tộc, nó thường mất đi cái nhìn tổng quan hơn.

he believes that social media tribalizes opinions.

anh ta tin rằng mạng xã hội tạo ra các nhóm bộ tộc về ý kiến.

tribalizes behavior can be observed in many online forums.

hành vi tạo ra các nhóm bộ tộc có thể được quan sát thấy trong nhiều diễn đàn trực tuyến.

as cultures tribalizes, they may resist outside influences.

khi các nền văn hóa tạo ra các nhóm bộ tộc, chúng có thể chống lại các ảnh hưởng bên ngoài.

tribalizes thinking can hinder collaboration between groups.

việc suy nghĩ tạo ra các nhóm bộ tộc có thể cản trở sự hợp tác giữa các nhóm.

when politics tribalizes, it creates a polarized environment.

khi chính trị tạo ra các nhóm bộ tộc, nó tạo ra một môi trường phân cực.

education systems that tribalizes can limit student growth.

các hệ thống giáo dục tạo ra các nhóm bộ tộc có thể hạn chế sự phát triển của học sinh.

in times of conflict, societies often tribalizes for safety.

trong những thời điểm xung đột, các xã hội thường tạo ra các nhóm bộ tộc vì sự an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay