| số nhiều | trichopterans |
trichopteran larvae
ấu trùng Trichoptera
trichopteran species
loài Trichoptera
trichopteran diversity
đa dạng của Trichoptera
trichopteran habitats
môi trường sống của Trichoptera
trichopteran adults
trưởng thành Trichoptera
trichopteran families
gia đình Trichoptera
trichopteran behavior
hành vi của Trichoptera
trichopteran ecology
sinh thái học của Trichoptera
trichopteran morphology
hình thái của Trichoptera
trichopteran distribution
phân bố của Trichoptera
trichopteran larvae are often found in freshwater environments.
Ấu trùng trichopteran thường được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.
researchers study trichopteran species to understand biodiversity.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các loài trichopteran để hiểu về đa dạng sinh học.
trichopteran adults are known for their unique wing structures.
Người lớn trichopteran nổi tiếng với cấu trúc cánh độc đáo của chúng.
many trichopteran species play a role in aquatic ecosystems.
Nhiều loài trichopteran đóng vai trò trong các hệ sinh thái dưới nước.
trichopteran diversity can indicate the health of a river.
Đa dạng của trichopteran có thể cho thấy sức khỏe của một con sông.
some trichopteran species are sensitive to pollution levels.
Một số loài trichopteran nhạy cảm với mức độ ô nhiễm.
trichopteran larvae are important food sources for fish.
Ấu trùng trichopteran là nguồn thức ăn quan trọng cho cá.
identifying trichopteran species can be challenging for entomologists.
Việc xác định các loài trichopteran có thể là một thách thức đối với các nhà côn trùng học.
trichopteran populations can fluctuate with environmental changes.
Dân số trichopteran có thể dao động theo những thay đổi về môi trường.
some trichopteran species are used as indicators of water quality.
Một số loài trichopteran được sử dụng như một chỉ báo chất lượng nước.
trichopteran larvae
ấu trùng Trichoptera
trichopteran species
loài Trichoptera
trichopteran diversity
đa dạng của Trichoptera
trichopteran habitats
môi trường sống của Trichoptera
trichopteran adults
trưởng thành Trichoptera
trichopteran families
gia đình Trichoptera
trichopteran behavior
hành vi của Trichoptera
trichopteran ecology
sinh thái học của Trichoptera
trichopteran morphology
hình thái của Trichoptera
trichopteran distribution
phân bố của Trichoptera
trichopteran larvae are often found in freshwater environments.
Ấu trùng trichopteran thường được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.
researchers study trichopteran species to understand biodiversity.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các loài trichopteran để hiểu về đa dạng sinh học.
trichopteran adults are known for their unique wing structures.
Người lớn trichopteran nổi tiếng với cấu trúc cánh độc đáo của chúng.
many trichopteran species play a role in aquatic ecosystems.
Nhiều loài trichopteran đóng vai trò trong các hệ sinh thái dưới nước.
trichopteran diversity can indicate the health of a river.
Đa dạng của trichopteran có thể cho thấy sức khỏe của một con sông.
some trichopteran species are sensitive to pollution levels.
Một số loài trichopteran nhạy cảm với mức độ ô nhiễm.
trichopteran larvae are important food sources for fish.
Ấu trùng trichopteran là nguồn thức ăn quan trọng cho cá.
identifying trichopteran species can be challenging for entomologists.
Việc xác định các loài trichopteran có thể là một thách thức đối với các nhà côn trùng học.
trichopteran populations can fluctuate with environmental changes.
Dân số trichopteran có thể dao động theo những thay đổi về môi trường.
some trichopteran species are used as indicators of water quality.
Một số loài trichopteran được sử dụng như một chỉ báo chất lượng nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay