trifid leaf
lá tam phân
trifid flower
hoa tam phân
trifid root
rễ tam phân
trifid shape
hình dạng tam phân
trifid structure
cấu trúc tam phân
trifid pattern
mẫu tam phân
trifid design
thiết kế tam phân
trifid type
loại tam phân
trifid variety
thế tam phân
trifid classification
phân loại tam phân
the trifid plant is known for its unique leaf structure.
cây tam chiết được biết đến với cấu trúc lá độc đáo.
in botany, the term trifid describes a leaf divided into three parts.
trong thực vật học, thuật ngữ 'tam chiết' mô tả một lá chia thành ba phần.
many trifid species thrive in wetland environments.
nhiều loài tam chiết phát triển mạnh trong môi trường đất ngập nước.
the trifid shape of the flower attracted many pollinators.
hình dạng tam chiết của hoa đã thu hút nhiều loài thụ phấn.
trifid leaves can often be found in tropical regions.
lá tam chiết thường có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
some animals use trifid patterns for camouflage.
một số động vật sử dụng các họa tiết tam chiết để ngụy trang.
the artist painted a trifid design inspired by nature.
nghệ sĩ đã vẽ một thiết kế tam chiết lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
trifid shapes are often used in modern architecture.
hình dạng tam chiết thường được sử dụng trong kiến trúc hiện đại.
during the hike, we spotted a trifid bush along the trail.
trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã nhìn thấy một bụi tam chiết dọc theo đường mòn.
the trifid starfish has a distinctive appearance in the ocean.
sao biển tam chiết có vẻ ngoài đặc biệt trong đại dương.
trifid leaf
lá tam phân
trifid flower
hoa tam phân
trifid root
rễ tam phân
trifid shape
hình dạng tam phân
trifid structure
cấu trúc tam phân
trifid pattern
mẫu tam phân
trifid design
thiết kế tam phân
trifid type
loại tam phân
trifid variety
thế tam phân
trifid classification
phân loại tam phân
the trifid plant is known for its unique leaf structure.
cây tam chiết được biết đến với cấu trúc lá độc đáo.
in botany, the term trifid describes a leaf divided into three parts.
trong thực vật học, thuật ngữ 'tam chiết' mô tả một lá chia thành ba phần.
many trifid species thrive in wetland environments.
nhiều loài tam chiết phát triển mạnh trong môi trường đất ngập nước.
the trifid shape of the flower attracted many pollinators.
hình dạng tam chiết của hoa đã thu hút nhiều loài thụ phấn.
trifid leaves can often be found in tropical regions.
lá tam chiết thường có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
some animals use trifid patterns for camouflage.
một số động vật sử dụng các họa tiết tam chiết để ngụy trang.
the artist painted a trifid design inspired by nature.
nghệ sĩ đã vẽ một thiết kế tam chiết lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
trifid shapes are often used in modern architecture.
hình dạng tam chiết thường được sử dụng trong kiến trúc hiện đại.
during the hike, we spotted a trifid bush along the trail.
trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã nhìn thấy một bụi tam chiết dọc theo đường mòn.
the trifid starfish has a distinctive appearance in the ocean.
sao biển tam chiết có vẻ ngoài đặc biệt trong đại dương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay