triquetral

[Mỹ]/traɪˈkwɛt.rəl/
[Anh]/traɪˈkwɛt.rəl/

Dịch

adj.có ba góc hoặc cạnh
Word Forms
số nhiềutriquetrals

Cụm từ & Cách kết hợp

triquetral bone

xương thuyền

triquetral ligament

liệu treo thuyền

triquetral joint

khớp thuyền

triquetral area

vùng thuyền

triquetral surface

bề mặt thuyền

triquetral anatomy

giải phẫu học thuyền

triquetral region

khu vực thuyền

triquetral fracture

gãy xương thuyền

triquetral structure

cấu trúc thuyền

triquetral alignment

căn chỉnh thuyền

Câu ví dụ

the triquetral bone is one of the eight carpal bones in the wrist.

xương thuyền là một trong tám xương cổ tay.

injuries to the triquetral bone can lead to wrist pain.

chấn thương ở xương thuyền có thể dẫn đến đau cổ tay.

the triquetral is located on the medial side of the wrist.

xương thuyền nằm ở phía bên trong của cổ tay.

doctors often examine the triquetral bone for fractures.

các bác sĩ thường khám xương thuyền để tìm vết nứt.

understanding the triquetral's anatomy is essential for surgeons.

hiểu rõ giải phẫu của xương thuyền là điều cần thiết đối với các bác sĩ phẫu thuật.

triquetral injuries are common in athletes.

chấn thương xương thuyền phổ biến ở những người chơi thể thao.

physical therapy can help rehabilitate a triquetral injury.

vật lý trị liệu có thể giúp phục hồi sau chấn thương xương thuyền.

imaging tests are used to diagnose triquetral bone issues.

các xét nghiệm hình ảnh được sử dụng để chẩn đoán các vấn đề về xương thuyền.

triquetral bone alignment is crucial for wrist stability.

sự liên kết của xương thuyền rất quan trọng cho sự ổn định của cổ tay.

research on triquetral bone injuries continues to evolve.

nghiên cứu về chấn thương xương thuyền tiếp tục phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay