trisyllable

[Mỹ]/ˌtraɪˈsɪl.ə.bəl/
[Anh]/ˌtraɪˈsɪl.ə.bəl/

Dịch

n. một từ có ba âm tiết; chất lượng của việc có ba âm tiết
Word Forms
số nhiềutrisyllables

Cụm từ & Cách kết hợp

trisyllable word

từ ba âm tiết

trisyllable stress

nhấn ba âm tiết

trisyllable meter

thơ ba âm tiết

trisyllable name

tên ba âm tiết

trisyllable rhyme

vần ba âm tiết

trisyllable phrase

cụm từ ba âm tiết

trisyllable pattern

mẫu ba âm tiết

trisyllable structure

cấu trúc ba âm tiết

trisyllable form

dạng ba âm tiết

trisyllable unit

đơn vị ba âm tiết

Câu ví dụ

she enjoys reading trisyllable poems.

Cô ấy thích đọc các bài thơ ba âm tiết.

trisyllable words can be fun to learn.

Những từ ba âm tiết có thể thú vị để học.

he used a trisyllable name for his character.

Anh ấy đã sử dụng một cái tên ba âm tiết cho nhân vật của mình.

in linguistics, trisyllable is an important concept.

Trong ngôn ngữ học, ba âm tiết là một khái niệm quan trọng.

she prefers trisyllable phrases for clarity.

Cô ấy thích sử dụng các cụm từ ba âm tiết để rõ ràng.

trisyllable constructions can enhance your writing.

Các cấu trúc ba âm tiết có thể nâng cao khả năng viết của bạn.

the teacher explained the trisyllable pattern.

Giáo viên đã giải thích mô hình ba âm tiết.

he created a trisyllable chant for the event.

Anh ấy đã tạo ra một bài vè ba âm tiết cho sự kiện.

trisyllable combinations are common in poetry.

Các kết hợp ba âm tiết phổ biến trong thơ.

learning trisyllable words can improve vocabulary.

Học các từ ba âm tiết có thể cải thiện vốn từ vựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay