| số nhiều | trisyllables |
trisyllable word
từ ba âm tiết
trisyllable stress
nhấn ba âm tiết
trisyllable meter
thơ ba âm tiết
trisyllable name
tên ba âm tiết
trisyllable rhyme
vần ba âm tiết
trisyllable phrase
cụm từ ba âm tiết
trisyllable pattern
mẫu ba âm tiết
trisyllable structure
cấu trúc ba âm tiết
trisyllable form
dạng ba âm tiết
trisyllable unit
đơn vị ba âm tiết
she enjoys reading trisyllable poems.
Cô ấy thích đọc các bài thơ ba âm tiết.
trisyllable words can be fun to learn.
Những từ ba âm tiết có thể thú vị để học.
he used a trisyllable name for his character.
Anh ấy đã sử dụng một cái tên ba âm tiết cho nhân vật của mình.
in linguistics, trisyllable is an important concept.
Trong ngôn ngữ học, ba âm tiết là một khái niệm quan trọng.
she prefers trisyllable phrases for clarity.
Cô ấy thích sử dụng các cụm từ ba âm tiết để rõ ràng.
trisyllable constructions can enhance your writing.
Các cấu trúc ba âm tiết có thể nâng cao khả năng viết của bạn.
the teacher explained the trisyllable pattern.
Giáo viên đã giải thích mô hình ba âm tiết.
he created a trisyllable chant for the event.
Anh ấy đã tạo ra một bài vè ba âm tiết cho sự kiện.
trisyllable combinations are common in poetry.
Các kết hợp ba âm tiết phổ biến trong thơ.
learning trisyllable words can improve vocabulary.
Học các từ ba âm tiết có thể cải thiện vốn từ vựng.
trisyllable word
từ ba âm tiết
trisyllable stress
nhấn ba âm tiết
trisyllable meter
thơ ba âm tiết
trisyllable name
tên ba âm tiết
trisyllable rhyme
vần ba âm tiết
trisyllable phrase
cụm từ ba âm tiết
trisyllable pattern
mẫu ba âm tiết
trisyllable structure
cấu trúc ba âm tiết
trisyllable form
dạng ba âm tiết
trisyllable unit
đơn vị ba âm tiết
she enjoys reading trisyllable poems.
Cô ấy thích đọc các bài thơ ba âm tiết.
trisyllable words can be fun to learn.
Những từ ba âm tiết có thể thú vị để học.
he used a trisyllable name for his character.
Anh ấy đã sử dụng một cái tên ba âm tiết cho nhân vật của mình.
in linguistics, trisyllable is an important concept.
Trong ngôn ngữ học, ba âm tiết là một khái niệm quan trọng.
she prefers trisyllable phrases for clarity.
Cô ấy thích sử dụng các cụm từ ba âm tiết để rõ ràng.
trisyllable constructions can enhance your writing.
Các cấu trúc ba âm tiết có thể nâng cao khả năng viết của bạn.
the teacher explained the trisyllable pattern.
Giáo viên đã giải thích mô hình ba âm tiết.
he created a trisyllable chant for the event.
Anh ấy đã tạo ra một bài vè ba âm tiết cho sự kiện.
trisyllable combinations are common in poetry.
Các kết hợp ba âm tiết phổ biến trong thơ.
learning trisyllable words can improve vocabulary.
Học các từ ba âm tiết có thể cải thiện vốn từ vựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay