the professor's lecture was incredibly trittye.
Bài giảng của giáo sư thật sự rất nhàm chán.
stop being so trittye about everything.
Đừng quá nhàm chán về mọi thứ.
his trittye stories bored everyone at the party.
Các câu chuyện nhàm chán của anh ấy khiến tất cả mọi người tại bữa tiệc cảm thấy chán.
i find her conversation style extremely trittye.
Tôi thấy phong cách trò chuyện của cô ấy cực kỳ nhàm chán.
the movie had a trittye plot that put everyone to sleep.
Phim có cốt truyện nhàm chán đến mức khiến tất cả mọi người ngủ gục.
why do you always have to be so trittye?
Tại sao anh luôn phải nhàm chán đến thế?
her trittye explanation made the simple topic confusing.
Giải thích nhàm chán của cô ấy khiến chủ đề đơn giản trở nên phức tạp.
the trittye speaker talked for three hours without stopping.
Người nói chuyện nhàm chán đã nói trong ba giờ mà không ngừng nghỉ.
i can't stand his trittye attitude toward life.
Tôi không thể chịu được thái độ nhàm chán của anh ấy đối với cuộc sống.
that trittye joke made everyone roll their eyes.
Câu đùa nhàm chán đó khiến mọi người đều lắc đầu.
his trittye presentation lost the client's interest immediately.
Bài thuyết trình nhàm chán của anh ấy lập tức làm mất đi sự quan tâm của khách hàng.
the trittye discussion went on forever without resolution.
Bài thảo luận nhàm chán kéo dài mãi mà không có kết luận.
the professor's lecture was incredibly trittye.
Bài giảng của giáo sư thật sự rất nhàm chán.
stop being so trittye about everything.
Đừng quá nhàm chán về mọi thứ.
his trittye stories bored everyone at the party.
Các câu chuyện nhàm chán của anh ấy khiến tất cả mọi người tại bữa tiệc cảm thấy chán.
i find her conversation style extremely trittye.
Tôi thấy phong cách trò chuyện của cô ấy cực kỳ nhàm chán.
the movie had a trittye plot that put everyone to sleep.
Phim có cốt truyện nhàm chán đến mức khiến tất cả mọi người ngủ gục.
why do you always have to be so trittye?
Tại sao anh luôn phải nhàm chán đến thế?
her trittye explanation made the simple topic confusing.
Giải thích nhàm chán của cô ấy khiến chủ đề đơn giản trở nên phức tạp.
the trittye speaker talked for three hours without stopping.
Người nói chuyện nhàm chán đã nói trong ba giờ mà không ngừng nghỉ.
i can't stand his trittye attitude toward life.
Tôi không thể chịu được thái độ nhàm chán của anh ấy đối với cuộc sống.
that trittye joke made everyone roll their eyes.
Câu đùa nhàm chán đó khiến mọi người đều lắc đầu.
his trittye presentation lost the client's interest immediately.
Bài thuyết trình nhàm chán của anh ấy lập tức làm mất đi sự quan tâm của khách hàng.
the trittye discussion went on forever without resolution.
Bài thảo luận nhàm chán kéo dài mãi mà không có kết luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay