tree tronc
tronc section
tronc wood
tronc bark
fallen tronc
hollow tronc
tronc damage
tronc base
tronc diameter
tronc rot
tree tronc
tronc section
tronc wood
tronc bark
fallen tronc
hollow tronc
tronc damage
tronc base
tronc diameter
tronc rot
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay