tropicality

[Mỹ]/[ˈtrɒpɪkəlɪti]/
[Anh]/[ˈtrɑːpɪkəlɪti]/

Dịch

n. Những đặc điểm hoặc tính chất liên quan đến vùng nhiệt đới; không khí hoặc phong cách nhiệt đới; tình trạng là nhiệt đới.

Cụm từ & Cách kết hợp

tropicality aesthetic

thẩm mỹ nhiệt đới

embracing tropicality

chào đón tính nhiệt đới

tropicality influence

ảnh hưởng nhiệt đới

sense of tropicality

cảm giác nhiệt đới

tropicality and warmth

tính nhiệt đới và ấm áp

evoking tropicality

khơi gợi tính nhiệt đới

displaying tropicality

trình bày tính nhiệt đới

infused with tropicality

được thấm đẫm tính nhiệt đới

height of tropicality

đỉnh cao của tính nhiệt đới

lacking tropicality

thiếu tính nhiệt đới

Câu ví dụ

the resort's tropicality was enhanced by lush vegetation and vibrant flowers.

Tropical tính của khu nghỉ dưỡng được tăng cường bởi thảm thực vật tươi tốt và những bông hoa rực rỡ.

she longed to capture the essence of tropicality in her paintings.

Cô ấy khao khát nắm bắt bản chất của tính nhiệt đới trong các bức tranh của mình.

the film evoked a strong sense of tropicality with its stunning visuals.

Bộ phim gợi lên một cảm giác nhiệt đới mạnh mẽ nhờ hình ảnh tuyệt đẹp.

the architect sought to incorporate elements of tropicality into the design.

Kiến trúc sư muốn đưa các yếu tố của tính nhiệt đới vào thiết kế.

the music had a distinct tropicality, featuring steel drums and reggae rhythms.

Âm nhạc có một tính nhiệt đới đặc trưng, với những chiếc trống thép và nhịp điệu reggae.

the author explored the theme of tropicality and its impact on the characters.

Tác giả khám phá chủ đề tính nhiệt đới và ảnh hưởng của nó đến các nhân vật.

the photographer aimed to convey the feeling of tropicality through her images.

Nhà chụp ảnh muốn truyền đạt cảm giác nhiệt đới thông qua các bức hình của cô.

the restaurant's decor emphasized a sense of tropicality with bamboo and rattan.

Trang trí của nhà hàng nhấn mạnh cảm giác nhiệt đới với tre và mây tre.

the novel celebrated the vibrant tropicality of the caribbean islands.

Cuốn tiểu thuyết ca ngợi sự sôi động của tính nhiệt đới ở các hòn đảo Caribê.

the scent of frangipani added to the overall tropicality of the garden.

Mùi hương của hoa phượng tím góp phần tăng thêm tính nhiệt đới tổng thể của khu vườn.

the artist used bright colors to express the tropicality of the landscape.

Nghệ sĩ sử dụng các màu sắc rực rỡ để thể hiện tính nhiệt đới của cảnh quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay