tropical plants
cây nhiệt đới
tropical climate
khí hậu nhiệt đới
tropical fruit
quả nhiệt đới
tropical storm
bão nhiệt đới
tropical region
vùng nhiệt đới
growing tropicals
trồng cây nhiệt đới
love tropicals
thích cây nhiệt đới
tropical islands
các hòn đảo nhiệt đới
import tropicals
nhập khẩu cây nhiệt đới
tropical vibe
phong cách nhiệt đới
the tropicals in the exhibit included orchids, bromeliads, and ferns.
Các loài nhiệt đới trong triển lãm bao gồm các loài lan, bromeliad và dương xỉ.
we enjoyed sampling various tropicals at the farmers market.
Chúng tôi đã tận hưởng việc thử nghiệm nhiều loại thực phẩm nhiệt đới tại chợ nông dân.
the resort offered a range of tropicals drinks, like piña coladas and daiquiris.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều loại đồ uống nhiệt đới, như piña coladas và daiquiris.
she loves incorporating tropicals flowers into her floral arrangements.
Cô ấy yêu thích việc kết hợp hoa nhiệt đới vào các bố cục hoa của mình.
the chef specialized in preparing dishes featuring fresh tropicals.
Đầu bếp chuyên về các món ăn sử dụng nguyên liệu nhiệt đới tươi ngon.
the store sells a wide selection of tropicals teas and spices.
Cửa hàng bán nhiều loại trà và gia vị nhiệt đới đa dạng.
he collected rare tropicals seeds from around the world.
Anh ấy thu thập các hạt giống nhiệt đới quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
the garden was filled with vibrant tropicals colors and scents.
Vườn đầy ắp sắc màu và mùi hương rực rỡ của các loài nhiệt đới.
the documentary showcased the biodiversity of tropicals rainforests.
Phim tài liệu trình bày sự đa dạng sinh học của rừng mưa nhiệt đới.
they imported several new tropicals varieties for the botanical garden.
Họ nhập khẩu một số giống cây nhiệt đới mới cho khu vườn thực vật.
the artist used tropicals motifs in her paintings.
Nghệ sĩ sử dụng các họa tiết nhiệt đới trong các bức tranh của cô.
tropical plants
cây nhiệt đới
tropical climate
khí hậu nhiệt đới
tropical fruit
quả nhiệt đới
tropical storm
bão nhiệt đới
tropical region
vùng nhiệt đới
growing tropicals
trồng cây nhiệt đới
love tropicals
thích cây nhiệt đới
tropical islands
các hòn đảo nhiệt đới
import tropicals
nhập khẩu cây nhiệt đới
tropical vibe
phong cách nhiệt đới
the tropicals in the exhibit included orchids, bromeliads, and ferns.
Các loài nhiệt đới trong triển lãm bao gồm các loài lan, bromeliad và dương xỉ.
we enjoyed sampling various tropicals at the farmers market.
Chúng tôi đã tận hưởng việc thử nghiệm nhiều loại thực phẩm nhiệt đới tại chợ nông dân.
the resort offered a range of tropicals drinks, like piña coladas and daiquiris.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều loại đồ uống nhiệt đới, như piña coladas và daiquiris.
she loves incorporating tropicals flowers into her floral arrangements.
Cô ấy yêu thích việc kết hợp hoa nhiệt đới vào các bố cục hoa của mình.
the chef specialized in preparing dishes featuring fresh tropicals.
Đầu bếp chuyên về các món ăn sử dụng nguyên liệu nhiệt đới tươi ngon.
the store sells a wide selection of tropicals teas and spices.
Cửa hàng bán nhiều loại trà và gia vị nhiệt đới đa dạng.
he collected rare tropicals seeds from around the world.
Anh ấy thu thập các hạt giống nhiệt đới quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
the garden was filled with vibrant tropicals colors and scents.
Vườn đầy ắp sắc màu và mùi hương rực rỡ của các loài nhiệt đới.
the documentary showcased the biodiversity of tropicals rainforests.
Phim tài liệu trình bày sự đa dạng sinh học của rừng mưa nhiệt đới.
they imported several new tropicals varieties for the botanical garden.
Họ nhập khẩu một số giống cây nhiệt đới mới cho khu vườn thực vật.
the artist used tropicals motifs in her paintings.
Nghệ sĩ sử dụng các họa tiết nhiệt đới trong các bức tranh của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay