| số nhiều | troponomies |
advanced troponomy
Troponomy nâng cao
troponomy research
Nghiên cứu troponomy
studying troponomy
Học về troponomy
troponomy techniques
Kỹ thuật troponomy
pioneering troponomy
Mở đường cho troponomy
troponomy methods
Phương pháp troponomy
modern troponomy
Troponomy hiện đại
troponomy analysis
Phân tích troponomy
developing troponomy
Phát triển troponomy
troponomy framework
Khung troponomy
linguistic troponymy explores how verbs can express the same action in different ways.
Troponymy ngôn ngữ học khám phá cách các động từ có thể diễn đạt cùng một hành động theo những cách khác nhau.
the concept of troponymy helps distinguish between "walk," "stride," and "stroll."
Khái niệm troponymy giúp phân biệt giữa "walk", "stride" và "stroll".
semantic troponymy establishes hierarchical relationships between manner-of-action verbs.
Troponymy ngữ nghĩa thiết lập các mối quan hệ phân cấp giữa các động từ biểu thị cách thực hiện hành động.
lexical troponymy analyzes how vocabulary choices convey different nuances of movement.
Troponymy từ vựng phân tích cách lựa chọn từ vựng truyền đạt những sắc thái khác nhau của chuyển động.
the troponymy relation between "say" and "whisper" demonstrates manner distinction.
Mối quan hệ troponymy giữa "say" và "whisper" minh họa sự khác biệt về cách thực hiện.
understanding troponymy is essential for precise linguistic analysis and translation.
Hiểu về troponymy là rất cần thiết cho việc phân tích và dịch thuật ngôn ngữ chính xác.
cross-linguistic troponymy varies significantly across different language families.
Troponymy liên ngôn ngữ thay đổi đáng kể giữa các gia đình ngôn ngữ khác nhau.
the troponymy framework categorizes verbs by their specific manner of execution.
Khung troponymy phân loại động từ dựa trên cách thực hiện cụ thể của chúng.
researchers use troponymy to study semantic fields and lexical networks.
Nghiên cứu viên sử dụng troponymy để nghiên cứu các lĩnh vực ngữ nghĩa và mạng lưới từ vựng.
troponymy distinctions appear frequently in descriptive writing and poetry.
Sự khác biệt về troponymy thường xuất hiện thường xuyên trong văn miêu tả và thơ ca.
computational linguistics applies troponymy in natural language processing systems.
Ngôn ngữ học tính toán áp dụng troponymy trong các hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
the troponymy hierarchy reveals how general actions break down into specific manners.
Hệ thống phân cấp troponymy cho thấy cách các hành động chung được phân tách thành các cách thực hiện cụ thể.
advanced troponomy
Troponomy nâng cao
troponomy research
Nghiên cứu troponomy
studying troponomy
Học về troponomy
troponomy techniques
Kỹ thuật troponomy
pioneering troponomy
Mở đường cho troponomy
troponomy methods
Phương pháp troponomy
modern troponomy
Troponomy hiện đại
troponomy analysis
Phân tích troponomy
developing troponomy
Phát triển troponomy
troponomy framework
Khung troponomy
linguistic troponymy explores how verbs can express the same action in different ways.
Troponymy ngôn ngữ học khám phá cách các động từ có thể diễn đạt cùng một hành động theo những cách khác nhau.
the concept of troponymy helps distinguish between "walk," "stride," and "stroll."
Khái niệm troponymy giúp phân biệt giữa "walk", "stride" và "stroll".
semantic troponymy establishes hierarchical relationships between manner-of-action verbs.
Troponymy ngữ nghĩa thiết lập các mối quan hệ phân cấp giữa các động từ biểu thị cách thực hiện hành động.
lexical troponymy analyzes how vocabulary choices convey different nuances of movement.
Troponymy từ vựng phân tích cách lựa chọn từ vựng truyền đạt những sắc thái khác nhau của chuyển động.
the troponymy relation between "say" and "whisper" demonstrates manner distinction.
Mối quan hệ troponymy giữa "say" và "whisper" minh họa sự khác biệt về cách thực hiện.
understanding troponymy is essential for precise linguistic analysis and translation.
Hiểu về troponymy là rất cần thiết cho việc phân tích và dịch thuật ngôn ngữ chính xác.
cross-linguistic troponymy varies significantly across different language families.
Troponymy liên ngôn ngữ thay đổi đáng kể giữa các gia đình ngôn ngữ khác nhau.
the troponymy framework categorizes verbs by their specific manner of execution.
Khung troponymy phân loại động từ dựa trên cách thực hiện cụ thể của chúng.
researchers use troponymy to study semantic fields and lexical networks.
Nghiên cứu viên sử dụng troponymy để nghiên cứu các lĩnh vực ngữ nghĩa và mạng lưới từ vựng.
troponymy distinctions appear frequently in descriptive writing and poetry.
Sự khác biệt về troponymy thường xuất hiện thường xuyên trong văn miêu tả và thơ ca.
computational linguistics applies troponymy in natural language processing systems.
Ngôn ngữ học tính toán áp dụng troponymy trong các hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
the troponymy hierarchy reveals how general actions break down into specific manners.
Hệ thống phân cấp troponymy cho thấy cách các hành động chung được phân tách thành các cách thực hiện cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay