troponomy

[US]/trəˈpɒnəmi/
[UK]/trəˈpɑːnəmi/

Translation

n. Nghiên cứu về các mô hình cấu trúc và các phép biến đổi trong các hệ thống phức tạp, đặc biệt là tập trung vào việc phân tích cách các thành phần tái tổ chức và thích nghi dưới điều kiện thay đổi.
Word Forms
số nhiềutroponomies

Phrases & Collocations

advanced troponomy

Troponomy nâng cao

troponomy research

Nghiên cứu troponomy

studying troponomy

Học về troponomy

troponomy techniques

Kỹ thuật troponomy

pioneering troponomy

Mở đường cho troponomy

troponomy methods

Phương pháp troponomy

modern troponomy

Troponomy hiện đại

troponomy analysis

Phân tích troponomy

developing troponomy

Phát triển troponomy

troponomy framework

Khung troponomy

Example Sentences

linguistic troponymy explores how verbs can express the same action in different ways.

Troponymy ngôn ngữ học khám phá cách các động từ có thể diễn đạt cùng một hành động theo những cách khác nhau.

the concept of troponymy helps distinguish between "walk," "stride," and "stroll."

Khái niệm troponymy giúp phân biệt giữa "walk", "stride" và "stroll".

semantic troponymy establishes hierarchical relationships between manner-of-action verbs.

Troponymy ngữ nghĩa thiết lập các mối quan hệ phân cấp giữa các động từ biểu thị cách thực hiện hành động.

lexical troponymy analyzes how vocabulary choices convey different nuances of movement.

Troponymy từ vựng phân tích cách lựa chọn từ vựng truyền đạt những sắc thái khác nhau của chuyển động.

the troponymy relation between "say" and "whisper" demonstrates manner distinction.

Mối quan hệ troponymy giữa "say" và "whisper" minh họa sự khác biệt về cách thực hiện.

understanding troponymy is essential for precise linguistic analysis and translation.

Hiểu về troponymy là rất cần thiết cho việc phân tích và dịch thuật ngôn ngữ chính xác.

cross-linguistic troponymy varies significantly across different language families.

Troponymy liên ngôn ngữ thay đổi đáng kể giữa các gia đình ngôn ngữ khác nhau.

the troponymy framework categorizes verbs by their specific manner of execution.

Khung troponymy phân loại động từ dựa trên cách thực hiện cụ thể của chúng.

researchers use troponymy to study semantic fields and lexical networks.

Nghiên cứu viên sử dụng troponymy để nghiên cứu các lĩnh vực ngữ nghĩa và mạng lưới từ vựng.

troponymy distinctions appear frequently in descriptive writing and poetry.

Sự khác biệt về troponymy thường xuất hiện thường xuyên trong văn miêu tả và thơ ca.

computational linguistics applies troponymy in natural language processing systems.

Ngôn ngữ học tính toán áp dụng troponymy trong các hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

the troponymy hierarchy reveals how general actions break down into specific manners.

Hệ thống phân cấp troponymy cho thấy cách các hành động chung được phân tách thành các cách thực hiện cụ thể.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now