trouserleg

[Mỹ]/ˈtraʊzəleɡ/
[Anh]/ˈtraʊzərleɡ/

Dịch

Word Forms
số nhiềutrouserlegs

Cụm từ & Cách kết hợp

trouserlegs

one trouserleg

both trouserlegs

left trouserleg

right trouserleg

torn trouserleg

long trouserleg

short trouserleg

loose trouserleg

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay