data truncation
cắt dữ liệu
truncation error
lỗi cắt
truncation limit
giới hạn cắt
text truncation
cắt văn bản
truncation method
phương pháp cắt
truncation point
điểm cắt
truncation process
quy trình cắt
truncation rule
quy tắc cắt
truncation function
hàm cắt
truncation strategy
chiến lược cắt
the truncation of the report made it difficult to understand the main findings.
việc cắt xén báo cáo khiến việc hiểu được những phát hiện chính trở nên khó khăn.
truncation in data processing can lead to loss of important information.
việc cắt bỏ dữ liệu trong quá trình xử lý dữ liệu có thể dẫn đến mất mát thông tin quan trọng.
we need to discuss the implications of truncation in our analysis.
chúng ta cần thảo luận về những tác động của việc cắt bỏ trong phân tích của chúng ta.
the software allows for truncation of large files for easier handling.
phần mềm cho phép cắt bỏ các tệp lớn để dễ dàng xử lý hơn.
truncation errors can significantly affect the accuracy of calculations.
các lỗi cắt bỏ có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của các phép tính.
he noticed the truncation of his text during the editing process.
anh ấy nhận thấy văn bản của mình bị cắt bỏ trong quá trình chỉnh sửa.
in mathematics, truncation is often used to simplify complex equations.
trong toán học, việc cắt bỏ thường được sử dụng để đơn giản hóa các phương trình phức tạp.
the truncation of the budget led to cutbacks in several projects.
việc cắt giảm ngân sách đã dẫn đến việc cắt giảm ở một số dự án.
truncation can sometimes improve performance by reducing processing time.
việc cắt bỏ đôi khi có thể cải thiện hiệu suất bằng cách giảm thời gian xử lý.
she explained the concept of truncation to her students during the lecture.
cô ấy giải thích khái niệm cắt bỏ cho học sinh của mình trong bài giảng.
data truncation
cắt dữ liệu
truncation error
lỗi cắt
truncation limit
giới hạn cắt
text truncation
cắt văn bản
truncation method
phương pháp cắt
truncation point
điểm cắt
truncation process
quy trình cắt
truncation rule
quy tắc cắt
truncation function
hàm cắt
truncation strategy
chiến lược cắt
the truncation of the report made it difficult to understand the main findings.
việc cắt xén báo cáo khiến việc hiểu được những phát hiện chính trở nên khó khăn.
truncation in data processing can lead to loss of important information.
việc cắt bỏ dữ liệu trong quá trình xử lý dữ liệu có thể dẫn đến mất mát thông tin quan trọng.
we need to discuss the implications of truncation in our analysis.
chúng ta cần thảo luận về những tác động của việc cắt bỏ trong phân tích của chúng ta.
the software allows for truncation of large files for easier handling.
phần mềm cho phép cắt bỏ các tệp lớn để dễ dàng xử lý hơn.
truncation errors can significantly affect the accuracy of calculations.
các lỗi cắt bỏ có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của các phép tính.
he noticed the truncation of his text during the editing process.
anh ấy nhận thấy văn bản của mình bị cắt bỏ trong quá trình chỉnh sửa.
in mathematics, truncation is often used to simplify complex equations.
trong toán học, việc cắt bỏ thường được sử dụng để đơn giản hóa các phương trình phức tạp.
the truncation of the budget led to cutbacks in several projects.
việc cắt giảm ngân sách đã dẫn đến việc cắt giảm ở một số dự án.
truncation can sometimes improve performance by reducing processing time.
việc cắt bỏ đôi khi có thể cải thiện hiệu suất bằng cách giảm thời gian xử lý.
she explained the concept of truncation to her students during the lecture.
cô ấy giải thích khái niệm cắt bỏ cho học sinh của mình trong bài giảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay