trustbuster

[US]/ˈtrʌstˌbʌstər/
[UK]/ˈtrʌstˌbʌstər/

Translation

n. người ủng hộ việc giải thể các quỹ tín thác; một nhà điều tra chống độc quyền liên bang; một kẻ phá hủy các độc quyền
Word Forms
số nhiềutrustbusters

Phrases & Collocations

trustbuster action

hành động phá bỏ độc quyền

trustbuster policy

chính sách phá bỏ độc quyền

trustbuster movement

phong trào phá bỏ độc quyền

trustbuster law

luật phá bỏ độc quyền

trustbuster role

vai trò của người phá bỏ độc quyền

trustbuster initiative

sáng kiến phá bỏ độc quyền

trustbuster campaign

chiến dịch phá bỏ độc quyền

trustbuster strategy

chiến lược phá bỏ độc quyền

trustbuster investigation

điều tra phá bỏ độc quyền

trustbuster enforcement

thi hành án phá bỏ độc quyền

Example Sentences

the trustbuster aimed to break up monopolies in the marketplace.

người phá bỏ độc quyền đã nhắm mục tiêu phá vỡ các độc quyền trên thị trường.

many people view the trustbuster as a hero of the working class.

nhiều người coi người phá bỏ độc quyền là một anh hùng của tầng lớp lao động.

the trustbuster's policies led to increased competition.

các chính sách của người phá bỏ độc quyền đã dẫn đến sự gia tăng cạnh tranh.

as a trustbuster, she fought against corporate greed.

với tư cách là người phá bỏ độc quyền, cô đã chiến đấu chống lại sự tham lam của các tập đoàn.

the trustbuster's actions reshaped the business landscape.

các hành động của người phá bỏ độc quyền đã định hình lại bối cảnh kinh doanh.

in history, the trustbuster played a crucial role in regulating industries.

trong lịch sử, người phá bỏ độc quyền đã đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các ngành công nghiệp.

people often debate the effectiveness of the trustbuster's strategies.

mọi người thường tranh luận về hiệu quả của các chiến lược của người phá bỏ độc quyền.

the trustbuster's legacy can still be felt today.

di sản của người phá bỏ độc quyền vẫn còn được cảm nhận ngày nay.

he was known as a fierce trustbuster during his time in office.

ông được biết đến như một người phá bỏ độc quyền mạnh mẽ trong thời gian tại chức.

the trustbuster's efforts were aimed at protecting consumers.

nỗ lực của người phá bỏ độc quyền nhằm mục đích bảo vệ người tiêu dùng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now