trustbusters

[Mỹ]/[ˈtrʌstˌbʌstəz]/
[Anh]/[ˈtrʌstˌbʌstərz]/

Dịch

n. Những người làm việc để ngăn chặn độc quyền và thúc đẩy cạnh tranh công bằng; các cơ quan hoặc quan chức chính phủ chịu trách nhiệm thực thi luật chống độc quyền.

Cụm từ & Cách kết hợp

trustbusters arrive

những người phá vỡ lòng tin đến

trustbusters' actions

hành động của những người phá vỡ lòng tin

trustbusters investigate

những người phá vỡ lòng tin điều tra

trustbuster role

vai trò của người phá vỡ lòng tin

trustbusters' power

sức mạnh của những người phá vỡ lòng tin

trustbusters working

những người phá vỡ lòng tin đang làm việc

trustbuster scrutiny

sự kiểm tra của người phá vỡ lòng tin

Câu ví dụ

the trustbusters are investigating potential antitrust violations in the tech sector.

Các nhà điều tra chống độc quyền đang điều tra các vi phạm tiềm tàng về cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực công nghệ.

regulators, often called trustbusters, aim to promote fair competition.

Các cơ quan quản lý, thường được gọi là các nhà điều tra chống độc quyền, nhằm thúc đẩy cạnh tranh công bằng.

the government appointed new trustbusters to tackle the growing market dominance.

Chính phủ đã bổ nhiệm các nhà điều tra chống độc quyền mới nhằm đối phó với sự thống trị thị trường ngày càng tăng.

critics argue that trustbusters sometimes lack the resources to effectively challenge powerful companies.

Các nhà phê bình cho rằng các nhà điều tra chống độc quyền đôi khi thiếu nguồn lực để hiệu quả thách thức các công ty lớn.

the trustbusters' actions can significantly impact the business landscape.

Các hành động của các nhà điều tra chống độc quyền có thể ảnh hưởng đáng kể đến cảnh quan kinh doanh.

are the trustbusters prepared for the complex merger negotiations ahead?

Các nhà điều tra chống độc quyền có chuẩn bị cho các cuộc đàm phán hợp nhất phức tạp phía trước không?

the trustbusters scrutinized the proposed acquisition to ensure a level playing field.

Các nhà điều tra chống độc quyền đã kiểm tra kỹ lưỡng việc mua lại được đề xuất nhằm đảm bảo một sân chơi công bằng.

many believe the trustbusters need stronger enforcement powers.

Rất nhiều người cho rằng các nhà điều tra chống độc quyền cần có quyền thực thi mạnh mẽ hơn.

the role of trustbusters is crucial in preventing monopolies.

Vai trò của các nhà điều tra chống độc quyền là rất quan trọng trong việc ngăn chặn độc quyền.

the trustbusters launched an investigation into the company's pricing practices.

Các nhà điều tra chống độc quyền đã khởi động một cuộc điều tra về các hoạt động định giá của công ty.

the success of the trustbusters depends on public support and cooperation.

Sự thành công của các nhà điều tra chống độc quyền phụ thuộc vào sự ủng hộ và hợp tác của công chúng.

the trustbusters are facing increasing pressure to act decisively.

Các nhà điều tra chống độc quyền đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng để hành động quyết đoán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay