the clinical trials showed promising results for the new medicine.
Những thử nghiệm lâm sàng đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn cho loại thuốc mới.
she faced many trials and tribulations before achieving success.
Cô đã trải qua nhiều gian khổ và thử thách trước khi đạt được thành công.
the court trials began yesterday morning.
Các phiên tòa xét xử đã bắt đầu vào sáng hôm qua.
he had to endure difficult trials to prove his innocence.
Anh phải chịu đựng những thử thách khó khăn để chứng minh sự vô tội của mình.
the soldiers went through a trial by fire during training.
Các binh sĩ đã trải qua một cuộc thử nghiệm bằng lửa trong quá trình huấn luyện.
scientific trials require careful planning and execution.
Các thử nghiệm khoa học đòi hỏi phải có kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
the company conducted several trials before launching the product.
Công ty đã tiến hành nhiều thử nghiệm trước khi ra mắt sản phẩm.
they overcame countless trials together as a team.
Họ đã vượt qua hàng loạt thử thách cùng nhau như một đội nhóm.
everyone deserves a fair trial in court.
Mọi người đều xứng đáng được một phiên tòa công bằng.
the medical trials lasted for over five years.
Các thử nghiệm y tế kéo dài hơn năm năm.
multiple trials showed the treatment was effective.
Nhiều thử nghiệm cho thấy phương pháp điều trị này là hiệu quả.
she learned valuable lessons from her early trials.
Cô đã học được những bài học quý giá từ những thử thách ban đầu của mình.
the clinical trials showed promising results for the new medicine.
Những thử nghiệm lâm sàng đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn cho loại thuốc mới.
she faced many trials and tribulations before achieving success.
Cô đã trải qua nhiều gian khổ và thử thách trước khi đạt được thành công.
the court trials began yesterday morning.
Các phiên tòa xét xử đã bắt đầu vào sáng hôm qua.
he had to endure difficult trials to prove his innocence.
Anh phải chịu đựng những thử thách khó khăn để chứng minh sự vô tội của mình.
the soldiers went through a trial by fire during training.
Các binh sĩ đã trải qua một cuộc thử nghiệm bằng lửa trong quá trình huấn luyện.
scientific trials require careful planning and execution.
Các thử nghiệm khoa học đòi hỏi phải có kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
the company conducted several trials before launching the product.
Công ty đã tiến hành nhiều thử nghiệm trước khi ra mắt sản phẩm.
they overcame countless trials together as a team.
Họ đã vượt qua hàng loạt thử thách cùng nhau như một đội nhóm.
everyone deserves a fair trial in court.
Mọi người đều xứng đáng được một phiên tòa công bằng.
the medical trials lasted for over five years.
Các thử nghiệm y tế kéo dài hơn năm năm.
multiple trials showed the treatment was effective.
Nhiều thử nghiệm cho thấy phương pháp điều trị này là hiệu quả.
she learned valuable lessons from her early trials.
Cô đã học được những bài học quý giá từ những thử thách ban đầu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay