team tryouts
kiểm tra đội tuyển
open tryouts
kiểm tra mở
final tryouts
kiểm tra cuối cùng
tryouts schedule
lịch kiểm tra
tryouts day
ngày kiểm tra
audition tryouts
kiểm tra kiểm duyệt
tryouts announcement
thông báo kiểm tra
tryouts registration
đăng ký kiểm tra
tryouts feedback
phản hồi kiểm tra
tryouts results
kết quả kiểm tra
she is preparing for the basketball tryouts next week.
Cô ấy đang chuẩn bị cho các vòng thử thách bóng rổ vào tuần tới.
many students attended the drama tryouts after school.
Nhiều học sinh đã tham gia các vòng thử thách sân khấu sau giờ học.
the coach announced the results of the soccer tryouts.
Huấn luyện viên đã công bố kết quả các vòng thử thách bóng đá.
he was nervous before the swim team tryouts.
Anh ấy rất lo lắng trước các vòng thử thách đội bơi.
we need more players for the upcoming volleyball tryouts.
Chúng tôi cần thêm người chơi cho các vòng thử thách bóng chuyền sắp tới.
she practiced her lines for the theater tryouts.
Cô ấy đã tập các đoạn thoại của mình cho các vòng thử thách sân khấu.
he felt confident going into the track tryouts.
Anh ấy cảm thấy tự tin khi bước vào các vòng thử thách điền kinh.
they scheduled the cheerleading tryouts for saturday.
Họ đã lên lịch các vòng thử thách cổ vũ cho thứ bảy.
the tryouts for the band were highly competitive this year.
Các vòng thử thách cho ban nhạc năm nay rất cạnh tranh.
she made a great impression at the dance tryouts.
Cô ấy đã tạo ấn tượng tốt tại các vòng thử thách khiêu vũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay