tughriks

[Mỹ]/'tu:ɡrik; -ɡri:k/
[Anh]/'tu:ɡrik; -ɡri:k/

Dịch

n. dạng số nhiều của tugrik

Cụm từ & Cách kết hợp

tughriks exchange

trao đổi tugrik

tughriks value

giá trị của tugrik

tughriks currency

tiền tệ tugrik

tughriks rate

tỷ giá tugrik

tughriks bills

tiền giấy tugrik

tughriks coins

tiền xu tugrik

tughriks market

thị trường tugrik

tughriks supply

nguồn cung tugrik

tughriks demand

nhu cầu về tugrik

tughriks transaction

giao dịch tugrik

Câu ví dụ

the tughriks were a significant currency in central asia.

các đồng tiền tughrik là một loại tiền tệ quan trọng ở trung á.

many traders accepted tughriks for their goods.

nhiều thương nhân chấp nhận tughrik cho hàng hóa của họ.

the value of tughriks fluctuated over the years.

giá trị của tughrik biến động theo những năm.

historians studied the use of tughriks in trade.

các nhà sử học nghiên cứu việc sử dụng tughrik trong thương mại.

tughriks were often exchanged for silver and gold.

tughrik thường được trao đổi lấy bạc và vàng.

understanding the tughriks helps in grasping the region's economy.

hiểu về tughrik giúp nắm bắt nền kinh tế của khu vực.

in ancient times, tughriks were used to pay soldiers.

vào thời cổ đại, tughrik được sử dụng để trả tiền cho binh lính.

the decline of tughriks marked a shift in local commerce.

sự suy giảm của tughrik đánh dấu sự chuyển đổi trong thương mại địa phương.

some collectors seek rare tughriks from historical periods.

một số nhà sưu tập tìm kiếm tughrik quý hiếm từ các thời kỳ lịch sử.

exhibits on tughriks can be found in many museums.

các cuộc triển lãm về tughrik có thể được tìm thấy trong nhiều bảo tàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay