| số nhiều | tullos |
tullo fabric
vải tullo
tullo veils
lụa tullo
tullo material
vật liệu tullo
tullo dress
áo dài tullo
tullo cloth
vải tullo
tullo garment
trang phục tullo
white tullo
tullo trắng
fine tullo
tullo tinh tế
delicate tullo
tullo mỏng manh
tullo flow
chảy của tullo
she received a mysterious tullo from an anonymous sender.
Cô nhận được một câu chuyện kỳ bí từ một người gửi không rõ danh tính.
the old man told a fascinating tullo about his youth.
Người đàn ông già kể một câu chuyện hấp dẫn về tuổi trẻ của mình.
they discovered a hidden tullo behind the ancient wall.
Họ phát hiện ra một câu chuyện bị giấu kín phía sau bức tường cổ xưa.
the chef prepared a traditional tullo for the festival.
Người đầu bếp chuẩn bị một câu chuyện truyền thống cho lễ hội.
children gathered around to hear the colorful tullo.
Các em nhỏ tập trung lại để nghe câu chuyện đầy màu sắc.
she found an old family tullo in the attic.
Cô tìm thấy một câu chuyện gia đình cổ xưa trong gác mái.
the museum displayed a rare historical tullo from the renaissance.
Bảo tàng trưng bày một câu chuyện lịch sử quý hiếm từ thời Phục hưng.
he shared an amusing tullo about his travels abroad.
Anh ấy chia sẻ một câu chuyện hài hước về chuyến đi nước ngoài của mình.
the village elders preserved an ancient tullo for generations.
Các trưởng lão của làng đã gìn giữ một câu chuyện cổ xưa qua nhiều thế hệ.
she inherited a precious family tullo from her grandmother.
Cô thừa kế một câu chuyện gia đình quý giá từ bà nội của mình.
the archaeologist carefully examined the mysterious tullo.
Nhà khảo cổ học cẩn thận kiểm tra câu chuyện bí ẩn.
they celebrated the discovery of the lost tullo with a feast.
Họ tổ chức một bữa tiệc để kỷ niệm việc tìm thấy câu chuyện bị mất tích.
tullo fabric
vải tullo
tullo veils
lụa tullo
tullo material
vật liệu tullo
tullo dress
áo dài tullo
tullo cloth
vải tullo
tullo garment
trang phục tullo
white tullo
tullo trắng
fine tullo
tullo tinh tế
delicate tullo
tullo mỏng manh
tullo flow
chảy của tullo
she received a mysterious tullo from an anonymous sender.
Cô nhận được một câu chuyện kỳ bí từ một người gửi không rõ danh tính.
the old man told a fascinating tullo about his youth.
Người đàn ông già kể một câu chuyện hấp dẫn về tuổi trẻ của mình.
they discovered a hidden tullo behind the ancient wall.
Họ phát hiện ra một câu chuyện bị giấu kín phía sau bức tường cổ xưa.
the chef prepared a traditional tullo for the festival.
Người đầu bếp chuẩn bị một câu chuyện truyền thống cho lễ hội.
children gathered around to hear the colorful tullo.
Các em nhỏ tập trung lại để nghe câu chuyện đầy màu sắc.
she found an old family tullo in the attic.
Cô tìm thấy một câu chuyện gia đình cổ xưa trong gác mái.
the museum displayed a rare historical tullo from the renaissance.
Bảo tàng trưng bày một câu chuyện lịch sử quý hiếm từ thời Phục hưng.
he shared an amusing tullo about his travels abroad.
Anh ấy chia sẻ một câu chuyện hài hước về chuyến đi nước ngoài của mình.
the village elders preserved an ancient tullo for generations.
Các trưởng lão của làng đã gìn giữ một câu chuyện cổ xưa qua nhiều thế hệ.
she inherited a precious family tullo from her grandmother.
Cô thừa kế một câu chuyện gia đình quý giá từ bà nội của mình.
the archaeologist carefully examined the mysterious tullo.
Nhà khảo cổ học cẩn thận kiểm tra câu chuyện bí ẩn.
they celebrated the discovery of the lost tullo with a feast.
Họ tổ chức một bữa tiệc để kỷ niệm việc tìm thấy câu chuyện bị mất tích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay