| số nhiều | tulus |
tulu bird
con chim tulu
to tulu
tulu (động từ)
tuluing
đang tulu
tulued
đã tulu
one tulu
một tulu
many tulus
nhiều tulu
tulu time
thời gian tulu
the tulu
con tulu
tulu area
khu vực tulu
tulu form
hình thức tulu
the tulu language is spoken in southern india.
ngôn ngữ tulu được nói ở miền nam ấn độ.
she is learning to speak tulu fluently.
cô ấy đang học nói tulu thành thạo.
many families preserve their tulu traditions.
nhiều gia đình bảo tồn truyền thống tulu.
the tulu community gathers for festivals.
cộng đồng tulu tụ họp trong các lễ hội.
he studies tulu literature and culture.
ông nghiên cứu văn học và văn hóa tulu.
children are taught tulu songs at school.
trẻ em được dạy các bài hát tulu ở trường.
the tulu people are known for their hospitality.
người tulu được biết đến với lòng hiếu khách.
she translated the book from tulu to vietnamese.
cô ấy dịch cuốn sách từ tulu sang tiếng việt.
the tulu dialect has many unique words.
phương ngữ tulu có nhiều từ ngữ độc đáo.
they celebrate their tulu heritage with pride.
họ tôn vinh di sản tulu với niềm tự hào.
grandmother tells stories in tulu.
bà kể chuyện bằng tiếng tulu.
tulu bird
con chim tulu
to tulu
tulu (động từ)
tuluing
đang tulu
tulued
đã tulu
one tulu
một tulu
many tulus
nhiều tulu
tulu time
thời gian tulu
the tulu
con tulu
tulu area
khu vực tulu
tulu form
hình thức tulu
the tulu language is spoken in southern india.
ngôn ngữ tulu được nói ở miền nam ấn độ.
she is learning to speak tulu fluently.
cô ấy đang học nói tulu thành thạo.
many families preserve their tulu traditions.
nhiều gia đình bảo tồn truyền thống tulu.
the tulu community gathers for festivals.
cộng đồng tulu tụ họp trong các lễ hội.
he studies tulu literature and culture.
ông nghiên cứu văn học và văn hóa tulu.
children are taught tulu songs at school.
trẻ em được dạy các bài hát tulu ở trường.
the tulu people are known for their hospitality.
người tulu được biết đến với lòng hiếu khách.
she translated the book from tulu to vietnamese.
cô ấy dịch cuốn sách từ tulu sang tiếng việt.
the tulu dialect has many unique words.
phương ngữ tulu có nhiều từ ngữ độc đáo.
they celebrate their tulu heritage with pride.
họ tôn vinh di sản tulu với niềm tự hào.
grandmother tells stories in tulu.
bà kể chuyện bằng tiếng tulu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay