tungan's car
xe của tungan
tungan went
tungan đã đi
tungan is here
tungan đang ở đây
tungan's house
nha của tungan
tungan working
tungan đang làm việc
see tungan
thấy tungan
tungan and me
tungan và tôi
tungan's turn
lượt của tungan
help tungan
giúp tungan
tungan's idea
ý tưởng của tungan
the tungans in the market were selling fresh produce.
Người Tungan ở chợ đang bán nông sản tươi.
she is a member of the tungan ethnic group.
Cô ấy là thành viên của dân tộc Tungan.
tungan culture is rich with unique traditions.
Văn hóa Tungan giàu có với những truyền thống độc đáo.
we visited a traditional tungan village.
Chúng tôi đã đến thăm một ngôi làng truyền thống của người Tungan.
the tungan people have a distinct language.
Người Tungan có một ngôn ngữ riêng biệt.
he is studying tungan history at university.
Anh ấy đang học lịch sử Tungan tại đại học.
the tungan embroidery is renowned for its beauty.
Tiểu thủ thêu Tungan nổi tiếng với vẻ đẹp của nó.
they celebrated a traditional tungan festival.
Họ đã tổ chức một lễ hội truyền thống của người Tungan.
the tungan cuisine features spicy and flavorful dishes.
Ẩm thực Tungan nổi bật với các món cay và đậm đà.
many tungan families live in mountainous areas.
Nhiều gia đình Tungan sống ở vùng núi.
the tungan dance is energetic and captivating.
Múa Tungan đầy năng lượng và hấp dẫn.
she learned about tungan customs from her grandmother.
Cô ấy học về phong tục Tungan từ bà ngoại của mình.
tungan's car
xe của tungan
tungan went
tungan đã đi
tungan is here
tungan đang ở đây
tungan's house
nha của tungan
tungan working
tungan đang làm việc
see tungan
thấy tungan
tungan and me
tungan và tôi
tungan's turn
lượt của tungan
help tungan
giúp tungan
tungan's idea
ý tưởng của tungan
the tungans in the market were selling fresh produce.
Người Tungan ở chợ đang bán nông sản tươi.
she is a member of the tungan ethnic group.
Cô ấy là thành viên của dân tộc Tungan.
tungan culture is rich with unique traditions.
Văn hóa Tungan giàu có với những truyền thống độc đáo.
we visited a traditional tungan village.
Chúng tôi đã đến thăm một ngôi làng truyền thống của người Tungan.
the tungan people have a distinct language.
Người Tungan có một ngôn ngữ riêng biệt.
he is studying tungan history at university.
Anh ấy đang học lịch sử Tungan tại đại học.
the tungan embroidery is renowned for its beauty.
Tiểu thủ thêu Tungan nổi tiếng với vẻ đẹp của nó.
they celebrated a traditional tungan festival.
Họ đã tổ chức một lễ hội truyền thống của người Tungan.
the tungan cuisine features spicy and flavorful dishes.
Ẩm thực Tungan nổi bật với các món cay và đậm đà.
many tungan families live in mountainous areas.
Nhiều gia đình Tungan sống ở vùng núi.
the tungan dance is energetic and captivating.
Múa Tungan đầy năng lượng và hấp dẫn.
she learned about tungan customs from her grandmother.
Cô ấy học về phong tục Tungan từ bà ngoại của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay