tunnage

[Mỹ]/ˈtʌnɪdʒ/
[Anh]/ˈtʌnɪdʒ/

Dịch

n.trọng lượng tính bằng tấn của khả năng chứa hàng hóa của một con tàu
Word Forms
số nhiềutunnages

Cụm từ & Cách kết hợp

total tunnage

tonnage tổng

cargo tunnage

tonnage hàng hóa

tunnage capacity

khả năng chứa của tàu

tunnage measurement

đo lường trọng tải

tunnage report

báo cáo về trọng tải

net tunnage

tonnage ròng

gross tunnage

tonnage gross

tunnage limit

giới hạn trọng tải

tunnage fee

phí trọng tải

tunnage survey

khảo sát trọng tải

Câu ví dụ

the ship's tunnage was calculated to determine its capacity.

tonnage của tàu được tính toán để xác định sức chứa của nó.

in shipping, tunnage plays a crucial role in logistics.

trong vận tải biển, tonnage đóng vai trò quan trọng trong hậu cần.

the tunnage of the vessel was inspected before departure.

tonnage của tàu đã được kiểm tra trước khi khởi hành.

understanding tunnage helps in efficient cargo management.

hiểu rõ về tonnage giúp quản lý hàng hóa hiệu quả hơn.

the port authority regulates the tunnage of incoming ships.

cơ quan quản lý cảng điều chỉnh tonnage của các tàu đến.

they need to report the tunnage for customs clearance.

họ cần báo cáo tonnage để làm thủ tục hải quan.

higher tunnage often means higher shipping costs.

tonnage cao hơn thường đồng nghĩa với chi phí vận chuyển cao hơn.

accurate tunnage measurement is essential for safety.

việc đo tonnage chính xác là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.

the company invested in technology to measure tunnage accurately.

công ty đã đầu tư vào công nghệ để đo tonnage một cách chính xác.

regulations require that tunnage be reported for all vessels.

các quy định yêu cầu phải báo cáo tonnage cho tất cả các tàu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay