| số nhiều | tunnages |
total tunnage
tonnage tổng
cargo tunnage
tonnage hàng hóa
tunnage capacity
khả năng chứa của tàu
tunnage measurement
đo lường trọng tải
tunnage report
báo cáo về trọng tải
net tunnage
tonnage ròng
gross tunnage
tonnage gross
tunnage limit
giới hạn trọng tải
tunnage fee
phí trọng tải
tunnage survey
khảo sát trọng tải
the ship's tunnage was calculated to determine its capacity.
tonnage của tàu được tính toán để xác định sức chứa của nó.
in shipping, tunnage plays a crucial role in logistics.
trong vận tải biển, tonnage đóng vai trò quan trọng trong hậu cần.
the tunnage of the vessel was inspected before departure.
tonnage của tàu đã được kiểm tra trước khi khởi hành.
understanding tunnage helps in efficient cargo management.
hiểu rõ về tonnage giúp quản lý hàng hóa hiệu quả hơn.
the port authority regulates the tunnage of incoming ships.
cơ quan quản lý cảng điều chỉnh tonnage của các tàu đến.
they need to report the tunnage for customs clearance.
họ cần báo cáo tonnage để làm thủ tục hải quan.
higher tunnage often means higher shipping costs.
tonnage cao hơn thường đồng nghĩa với chi phí vận chuyển cao hơn.
accurate tunnage measurement is essential for safety.
việc đo tonnage chính xác là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
the company invested in technology to measure tunnage accurately.
công ty đã đầu tư vào công nghệ để đo tonnage một cách chính xác.
regulations require that tunnage be reported for all vessels.
các quy định yêu cầu phải báo cáo tonnage cho tất cả các tàu.
total tunnage
tonnage tổng
cargo tunnage
tonnage hàng hóa
tunnage capacity
khả năng chứa của tàu
tunnage measurement
đo lường trọng tải
tunnage report
báo cáo về trọng tải
net tunnage
tonnage ròng
gross tunnage
tonnage gross
tunnage limit
giới hạn trọng tải
tunnage fee
phí trọng tải
tunnage survey
khảo sát trọng tải
the ship's tunnage was calculated to determine its capacity.
tonnage của tàu được tính toán để xác định sức chứa của nó.
in shipping, tunnage plays a crucial role in logistics.
trong vận tải biển, tonnage đóng vai trò quan trọng trong hậu cần.
the tunnage of the vessel was inspected before departure.
tonnage của tàu đã được kiểm tra trước khi khởi hành.
understanding tunnage helps in efficient cargo management.
hiểu rõ về tonnage giúp quản lý hàng hóa hiệu quả hơn.
the port authority regulates the tunnage of incoming ships.
cơ quan quản lý cảng điều chỉnh tonnage của các tàu đến.
they need to report the tunnage for customs clearance.
họ cần báo cáo tonnage để làm thủ tục hải quan.
higher tunnage often means higher shipping costs.
tonnage cao hơn thường đồng nghĩa với chi phí vận chuyển cao hơn.
accurate tunnage measurement is essential for safety.
việc đo tonnage chính xác là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
the company invested in technology to measure tunnage accurately.
công ty đã đầu tư vào công nghệ để đo tonnage một cách chính xác.
regulations require that tunnage be reported for all vessels.
các quy định yêu cầu phải báo cáo tonnage cho tất cả các tàu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay