turnabouts in fate
những bước ngoặt của số phận
turnabouts in policy
những bước ngoặt trong chính sách
turnabouts in business
những bước ngoặt trong kinh doanh
turnabouts of fortune
những bước ngoặt của may mắn
turnabouts in life
những bước ngoặt trong cuộc sống
turnabouts in strategy
những bước ngoặt trong chiến lược
turnabouts in opinion
những bước ngoặt trong ý kiến
turnabouts in trends
những bước ngoặt trong xu hướng
turnabouts in events
những bước ngoặt trong sự kiện
turnabouts in relationships
những bước ngoặt trong các mối quan hệ
life is full of unexpected turnabouts.
cuộc sống đầy những bước ngoặt bất ngờ.
the turnabouts in the story kept me engaged.
những bước ngoặt trong câu chuyện khiến tôi luôn bị cuốn hút.
turnabouts in politics can change public opinion quickly.
những bước ngoặt trong chính trị có thể nhanh chóng thay đổi dư luận.
we need to prepare for any turnabouts in the market.
chúng ta cần chuẩn bị cho bất kỳ bước ngoặt nào trên thị trường.
his life was marked by several dramatic turnabouts.
cuộc đời anh ta được đánh dấu bởi nhiều bước ngoặt kịch tính.
turnabouts in technology often lead to new innovations.
những bước ngoặt trong công nghệ thường dẫn đến những đổi mới mới.
she experienced many turnabouts in her career.
cô ấy đã trải qua nhiều bước ngoặt trong sự nghiệp của mình.
turnabouts in the economy can affect everyone.
những bước ngoặt trong nền kinh tế có thể ảnh hưởng đến mọi người.
his decision was a turnabout from his previous stance.
quyết định của anh ấy là một sự thay đổi so với quan điểm trước đây của anh ấy.
turnabouts in relationships can be challenging.
những bước ngoặt trong các mối quan hệ có thể là một thách thức.
turnabouts in fate
những bước ngoặt của số phận
turnabouts in policy
những bước ngoặt trong chính sách
turnabouts in business
những bước ngoặt trong kinh doanh
turnabouts of fortune
những bước ngoặt của may mắn
turnabouts in life
những bước ngoặt trong cuộc sống
turnabouts in strategy
những bước ngoặt trong chiến lược
turnabouts in opinion
những bước ngoặt trong ý kiến
turnabouts in trends
những bước ngoặt trong xu hướng
turnabouts in events
những bước ngoặt trong sự kiện
turnabouts in relationships
những bước ngoặt trong các mối quan hệ
life is full of unexpected turnabouts.
cuộc sống đầy những bước ngoặt bất ngờ.
the turnabouts in the story kept me engaged.
những bước ngoặt trong câu chuyện khiến tôi luôn bị cuốn hút.
turnabouts in politics can change public opinion quickly.
những bước ngoặt trong chính trị có thể nhanh chóng thay đổi dư luận.
we need to prepare for any turnabouts in the market.
chúng ta cần chuẩn bị cho bất kỳ bước ngoặt nào trên thị trường.
his life was marked by several dramatic turnabouts.
cuộc đời anh ta được đánh dấu bởi nhiều bước ngoặt kịch tính.
turnabouts in technology often lead to new innovations.
những bước ngoặt trong công nghệ thường dẫn đến những đổi mới mới.
she experienced many turnabouts in her career.
cô ấy đã trải qua nhiều bước ngoặt trong sự nghiệp của mình.
turnabouts in the economy can affect everyone.
những bước ngoặt trong nền kinh tế có thể ảnh hưởng đến mọi người.
his decision was a turnabout from his previous stance.
quyết định của anh ấy là một sự thay đổi so với quan điểm trước đây của anh ấy.
turnabouts in relationships can be challenging.
những bước ngoặt trong các mối quan hệ có thể là một thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay