job turndowns
việc bị từ chối việc làm
loan turndowns
việc bị từ chối khoản vay
offer turndowns
việc bị từ chối đề nghị
application turndowns
việc bị từ chối đơn đăng ký
turndowns rate
tỷ lệ từ chối
turndowns impact
tác động của việc từ chối
turndowns analysis
phân tích về việc từ chối
turndowns feedback
phản hồi về việc từ chối
turndowns reasons
lý do từ chối
turndowns trends
xu hướng từ chối
despite several turndowns, she remained optimistic about finding a job.
bất chấp nhiều lần bị từ chối, cô vẫn lạc quan về việc tìm kiếm một công việc.
the company faced many turndowns before securing the contract.
công ty đã phải đối mặt với nhiều lần bị từ chối trước khi ký được hợp đồng.
he learned to handle turndowns gracefully in his career.
anh đã học cách xử lý những lần bị từ chối một cách duyên dáng trong sự nghiệp của mình.
turndowns can be tough, but they often lead to better opportunities.
những lần bị từ chối có thể khó khăn, nhưng chúng thường dẫn đến những cơ hội tốt hơn.
after multiple turndowns, she finally received an offer.
sau nhiều lần bị từ chối, cô cuối cùng cũng nhận được một lời đề nghị.
he was discouraged by the turndowns, yet he kept applying.
anh cảm thấy nản lòng vì những lần bị từ chối, nhưng anh vẫn tiếp tục đăng ký.
turndowns are a natural part of the job search process.
những lần bị từ chối là một phần tự nhiên của quá trình tìm kiếm việc làm.
she learned valuable lessons from each of her turndowns.
cô đã học được những bài học quý giá từ mỗi lần bị từ chối của mình.
turndowns can sometimes motivate you to improve your skills.
những lần bị từ chối đôi khi có thể thúc đẩy bạn cải thiện kỹ năng của mình.
he viewed turndowns as stepping stones to success.
anh coi những lần bị từ chối là những bước đệm dẫn đến thành công.
job turndowns
việc bị từ chối việc làm
loan turndowns
việc bị từ chối khoản vay
offer turndowns
việc bị từ chối đề nghị
application turndowns
việc bị từ chối đơn đăng ký
turndowns rate
tỷ lệ từ chối
turndowns impact
tác động của việc từ chối
turndowns analysis
phân tích về việc từ chối
turndowns feedback
phản hồi về việc từ chối
turndowns reasons
lý do từ chối
turndowns trends
xu hướng từ chối
despite several turndowns, she remained optimistic about finding a job.
bất chấp nhiều lần bị từ chối, cô vẫn lạc quan về việc tìm kiếm một công việc.
the company faced many turndowns before securing the contract.
công ty đã phải đối mặt với nhiều lần bị từ chối trước khi ký được hợp đồng.
he learned to handle turndowns gracefully in his career.
anh đã học cách xử lý những lần bị từ chối một cách duyên dáng trong sự nghiệp của mình.
turndowns can be tough, but they often lead to better opportunities.
những lần bị từ chối có thể khó khăn, nhưng chúng thường dẫn đến những cơ hội tốt hơn.
after multiple turndowns, she finally received an offer.
sau nhiều lần bị từ chối, cô cuối cùng cũng nhận được một lời đề nghị.
he was discouraged by the turndowns, yet he kept applying.
anh cảm thấy nản lòng vì những lần bị từ chối, nhưng anh vẫn tiếp tục đăng ký.
turndowns are a natural part of the job search process.
những lần bị từ chối là một phần tự nhiên của quá trình tìm kiếm việc làm.
she learned valuable lessons from each of her turndowns.
cô đã học được những bài học quý giá từ mỗi lần bị từ chối của mình.
turndowns can sometimes motivate you to improve your skills.
những lần bị từ chối đôi khi có thể thúc đẩy bạn cải thiện kỹ năng của mình.
he viewed turndowns as stepping stones to success.
anh coi những lần bị từ chối là những bước đệm dẫn đến thành công.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now